fauconnière

Học thuật
Thân thiện
fauconnière

La fauconnière contient la nourriture et les accessoires pour le faucon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Túi dết (của người luyện chim săn): Một loại túi đặc biệt, thường làm bằng da, được sử dụng để đựng dụng cụ hoặc mang theo con mồi trong hoạt động nuôi huấn luyện chim ưng, chim cắt để săn bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le fauconnier range ses gants et son leurre dans sa fauconnière. (Người luyện chim săn cất găng tay mồi nhử của mình vào túi dết.)
    • Cette fauconnière ancienne est décorée de motifs complexes. (Chiếc túi dết cổ này được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc liên quan đến môn nghệ thuật nuôi chim săn truyền thống (fauconnerie). Trong ngôn ngữ hiện đại, ít phổ biến mang tính chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Fauconnerie (danh từ giống cái): Nghệ thuật nuôi huấn luyện chim săn (chim ưng, chim cắt) để đi săn.
  • Fauconnier (danh từ giống đực): Người luyện chim săn, người thực hành nghệ thuật fauconnerie.
Từ đồng nghĩa
  • Sac de fauconnerie: Túi dùng cho nghệ thuật nuôi chim săn (cách giải thích nghĩa hơn).
fauconnière

La fauconnière contient la nourriture et les accessoires pour le faucon.

danh từ giống cái
  1. túi dết (của người luyện chim săn)

Từ gần giống