fauconnerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật luyện chim săn: "fauconnerie" chỉ nghệ thuật, kỹ thuật huấn luyện các loài chim săn mồi (như chim ưng, đại bàng) để đi săn.
- Lối săn bằng chim: "fauconnerie" cũng dùng để chỉ môn thể thao hoặc phương pháp săn bắn sử dụng chim săn mồi đã được huấn luyện.
- Nơi nuôi chim săn: Trong một số ngữ cảnh, "fauconnerie" có thể chỉ địa điểm, cơ sở nuôi dưỡng và huấn luyện chim săn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fauconnerie est un art ancestral. (Thuật luyện chim săn là một nghệ thuật cổ xưa.)
- Il pratique la fauconnerie dans la campagne. (Anh ấy thực hành lối săn bằng chim ở vùng nông thôn.)
- Nous avons visité une fauconnerie près du château. (Chúng tôi đã thăm một nơi nuôi chim săn gần lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"école de fauconnerie": trường dạy thuật luyện chim săn.
- Il suit une formation dans une école de fauconnerie renommée. (Anh ấy theo một khóa đào tạo tại một trường dạy thuật luyện chim săn nổi tiếng.)
"spectacle de fauconnerie": màn trình diễn thuật luyện chim săn.
- Le spectacle de fauconnerie a fasciné les touristes. (Màn trình diễn thuật luyện chim săn đã làm du khách mê mẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Fauconnier (danh từ giống đực): người luyện chim săn, người thợ săn bằng chim.
- Le fauconnier prépare son oiseau pour la chasse. (Người luyện chim săn đang chuẩn bị cho chú chim của mình đi săn.)
Autourserie (danh từ giống cái): thuật luyện chim ưng để săn mồi (một chuyên ngành hẹp trong fauconnerie).
Từ đồng nghĩa
- Chasse au vol: lối săn bằng chim (cụm từ mô tả).
- Dressage de rapaces: sự huấn luyện chim săn mồi.
Các cụm từ liên quan
Pratiquer la fauconnerie: thực hành thuật luyện chim săn.
- Peu de gens savent encore pratiquer la fauconnerie. (Rất ít người còn biết thực hành thuật luyện chim săn.)
Art de la fauconnerie: nghệ thuật luyện chim săn.
- L'art de la fauconnerie requiert beaucoup de patience. (Nghệ thuật luyện chim săn đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
danh từ giống cái
- thuật luyện chim săn
- lối săn bằng chim
- nơi nuôi chim săn