fauconnerie

Học thuật
Thân thiện
fauconnerie

Le fauconnier pratique la fauconnerie dans la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật luyện chim săn: "fauconnerie" chỉ nghệ thuật, kỹ thuật huấn luyện các loài chim săn mồi (như chim ưng, đại bàng) để đi săn.
    • Lối săn bằng chim: "fauconnerie" cũng dùng để chỉ môn thể thao hoặc phương pháp săn bắn sử dụng chim săn mồi đã được huấn luyện.
    • Nơi nuôi chim săn: Trong một số ngữ cảnh, "fauconnerie" có thể chỉ địa điểm, cơ sở nuôi dưỡng huấn luyện chim săn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fauconnerie est un art ancestral. (Thuật luyện chim sănmột nghệ thuật cổ xưa.)
    • Il pratique la fauconnerie dans la campagne. (Anh ấy thực hành lối săn bằng chimvùng nông thôn.)
    • Nous avons visité une fauconnerie près du château. (Chúng tôi đã thăm một nơi nuôi chim săn gần lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "école de fauconnerie": trường dạy thuật luyện chim săn.

    • Il suit une formation dans une école de fauconnerie renommée. (Anh ấy theo một khóa đào tạo tại một trường dạy thuật luyện chim săn nổi tiếng.)
  • "spectacle de fauconnerie": màn trình diễn thuật luyện chim săn.

    • Le spectacle de fauconnerie a fasciné les touristes. (Màn trình diễn thuật luyện chim săn đã làm du khách mê mẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fauconnier (danh từ giống đực): người luyện chim săn, người thợ săn bằng chim.

    • Le fauconnier prépare son oiseau pour la chasse. (Người luyện chim săn đang chuẩn bị cho chú chim của mình đi săn.)
  • Autourserie (danh từ giống cái): thuật luyện chim ưng để săn mồi (một chuyên ngành hẹp trong fauconnerie).

Từ đồng nghĩa
  • Chasse au vol: lối săn bằng chim (cụm từ mô tả).
  • Dressage de rapaces: sự huấn luyện chim săn mồi.
Các cụm từ liên quan
  • Pratiquer la fauconnerie: thực hành thuật luyện chim săn.

    • Peu de gens savent encore pratiquer la fauconnerie. (Rất ít người còn biết thực hành thuật luyện chim săn.)
  • Art de la fauconnerie: nghệ thuật luyện chim săn.

    • L'art de la fauconnerie requiert beaucoup de patience. (Nghệ thuật luyện chim săn đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
fauconnerie

Le fauconnier pratique la fauconnerie dans la campagne.

danh từ giống cái
  1. thuật luyện chim săn
  2. lối săn bằng chim
  3. nơi nuôi chim săn

Từ gần giống