faufilure

danh từ giống cái
  1. sự khâu lược
  2. đường khâu lược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "faufilure"

faufilure
La couturière fait une faufilure avant de coudre définitivement.