lược

  1. peigne
  2. bâtir; faufiler
    • Lược cái áo để thử
      bâtir un veston pour l'essayage
  3. retrancher; élaguer
    • Lược một đoạn văn
      retrancher un passage d'un texte
    • chỉ lược
      bâti ; faufil
    • đường lược
      bâti ; faufilure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lược
Người phụ nữ dùng chiếc lược để chải mái tóc dài của mình.