faultfinder
/'fɔ:lt,faində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay bắt bẻ, người hay chê trách: Một người có thói quen hoặc xu hướng tìm kiếm và chỉ ra lỗi lầm, thiếu sót, hoặc điểm yếu ở người khác hoặc trong mọi việc, thường một cách không cần thiết hoặc quá khắt khe.
- Người hay bới móc: Một người thích xem xét, soi mói một cách tiêu cực để tìm ra khiếm khuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a faultfinder; try to see the positive aspects of their proposal. (Đừng có làm người hay bắt bẻ như vậy; hãy thử nhìn vào những khía cạnh tích cực trong đề xuất của họ.)
- As a chronic faultfinder, he could never be satisfied with anyone's work. (Là một kẻ hay bới móc kinh niên, anh ta không bao giờ có thể hài lòng với công việc của bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A habitual faultfinder": Một người có thói quen bắt bẻ.
- Living with a habitual faultfinder can be emotionally draining. (Sống chung với một người có thói quen bắt bẻ có thể rất mệt mỏi về mặt tinh thần.)
"The faultfinder's critique": Lời phê bình của người hay chê trách.
- Ignore the faultfinder's critique; it's not constructive. (Hãy bỏ qua lời phê bình của kẻ hay chê trách; nó không mang tính xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
To find fault (with) (Cụm động từ): Bắt bẻ, chê bai (ai/điều gì).
- He always finds fault with my cooking. (Anh ta lúc nào cũng bắt bẻ việc nấu ăn của tôi.)
Faultfinding (Danh từ/Tính từ): (Hành động) bắt bẻ, chê trách; (có tính chất) hay bắt bẻ.
- Her faultfinding attitude made the team demotivated. (Thái độ hay bắt bẻ của cô ấy khiến cả đội mất tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
- Critic (n): Nhà phê bình, người chỉ trích (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực hơn "faultfinder").
- Nitpicker (n): Người hay bắt bẻ những lỗi nhỏ nhặt, vụn vặt.
- Caviler (n): Người hay bắt bẻ, cãi vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb trực tiếp. Hành động được diễn đạt bằng cụm "to find fault").
Thành ngữ liên quan
- To pick holes in something: Bới lông tìm vết, chỉ trích, tìm lỗi trong điều gì đó.
- No matter how perfect the plan is, he will always pick holes in it. (Dù kế hoạch có hoàn hảo đến đâu, anh ta cũng sẽ luôn bới lông tìm vết.)
danh từ
- người hay bắt bẻ, người hay chê trách; người hay bới móc