faunae
/fɔ:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ động vật: Tập hợp tất cả các loài động vật sống trong một khu vực địa lý cụ thể hoặc trong một thời kỳ địa chất nhất định.
- Danh sách động vật, động vật chí: Một bản liệt kê hoặc mô tả có hệ thống về các loài động vật trong một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The faunae of the tropical rainforest are incredibly diverse. (Hệ động vật của rừng mưa nhiệt đới vô cùng đa dạng.)
- This book documents the faunae of Southeast Asia. (Cuốn sách này ghi chép về động vật chí của Đông Nam Á.)
- Scientists are comparing the ancient faunae with those of today. (Các nhà khoa học đang so sánh hệ động vật cổ đại với hệ động vật ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Endemic faunae": hệ động vật đặc hữu (chỉ tìm thấy ở một khu vực cụ thể).
- Madagascar is famous for its endemic faunae. (Madagascar nổi tiếng với hệ động vật đặc hữu của mình.)
"Marine faunae": hệ động vật biển.
- The study focuses on the marine faunae of the coral reef. (Nghiên cứu tập trung vào hệ động vật biển của rạn san hô.)
Biến thể và từ gần giống
Fauna (n): Dạng số ít thông dụng hơn của "faunae", cùng nghĩa.
- The local fauna includes many bird species. (Hệ động vật địa phương bao gồm nhiều loài chim.)
Faunal (adj): (thuộc về) hệ động vật.
- Faunal diversity is high in this region. (Tính đa dạng hệ động vật ở khu vực này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Animal life: đời sống động vật.
- Zoology (trong một số ngữ cảnh): động vật học, hệ động vật.
Lưu ý
- "Faunae" là dạng số nhiều cổ điển (bắt nguồn từ tiếng Latin) của danh từ "fauna". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "faunas" làm dạng số nhiều thông thường. Tuy nhiên, "faunae" vẫn được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật hoặc trang trọng.
danh từ, số nhiều faunas, faunae
- hệ động vật
- danh sách động vật, động vật chí