faunae

/fɔ:nə/
danh từ, số nhiều faunas, faunae
  1. hệ động vật
  2. danh sách động vật, động vật chí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

faunae
A scientist carefully documents the local faunae in her field notebook.