fane

/fein/
Học thuật
Thân thiện
fane

A small stone fane stands on a wooded hilltop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đền miếu: Từ cổ hoặc mang sắc thái thơ ca, dùng để chỉ một ngôi đền, miếu thờ, hoặc nơi thờ cúng linh thiêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient fane stood atop the hill, a silent witness to centuries. (Ngôi đền cổ đứng sừng sững trên đồi, một nhân chứng lặng lẽ của nhiều thế kỷ.)
    • Poets often speak of a solitary fane in the woods. (Các nhà thơ thường nói về một ngôi miếu độc trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hallowed fane": ngôi đền thiêng liêng.

    • They gathered at the hallowed fane for the ceremony. (Họ tụ tập tại ngôi đền thiêng liêng cho buổi lễ.)
  • "ruined fane": đền miếu đổ nát.

    • Explorers discovered a ruined fane deep in the jungle. (Những nhà thám hiểm đã phát hiện một ngôi đền đổ nát sâu trong rừng rậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Temple (n): đền, điện (từ thông dụng hơn, ít mang sắc thái thơ ca hơn "fane").
  • Shrine (n): đền thờ, miếu thờ nhỏ.
  • Sanctuary (n): nơi thánh, thánh đường.
Từ đồng nghĩa
  • Temple: đền.
  • Sanctuary: thánh đường, nơi thánh.
  • Shrine: đền thờ, miếu.
Lưu ý
  • "Fane" một từ tính trang trọng cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học, thơ ca, hoặc các văn bản mô tả mang tính lịch sử, tôn giáo. ít khi được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
fane

A small stone fane stands on a wooded hilltop.

danh từ
  1. (thơ ca) đền miếu