faunistic
/fɔ:'nistik/ Cách viết khác : (faunistical) /fɔ:'nistikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hệ động vật của một khu vực: "faunistic" mô tả những gì liên quan đến tập hợp các loài động vật đặc trưng của một vùng địa lý hoặc một thời kỳ địa chất cụ thể.
- Thuộc về ngành nghiên cứu hệ động vật: Từ này cũng chỉ những gì liên quan đến việc nghiên cứu khoa học về thành phần, phân bố và đặc điểm của các quần thể động vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The faunistic composition of the island is unique. (Thành phần hệ động vật của hòn đảo này là độc đáo.)
- They conducted a faunistic survey of the national park. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát về hệ động vật của vườn quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faunistic region": vùng động vật học, một khu vực địa lý được xác định bởi các loài động vật đặc hữu.
- Southeast Asia is considered a distinct faunistic region. (Đông Nam Á được coi là một vùng động vật học riêng biệt.)
"faunistic study": nghiên cứu về hệ động vật.
- His faunistic study focused on insects in the rainforest canopy. (Nghiên cứu hệ động vật của ông tập trung vào côn trùng ở tán rừng mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Faunistical (adj): (cách viết khác) có nghĩa tương tự như "faunistic".
- Fauna (n): hệ động vật, toàn bộ các loài động vật của một khu vực hoặc thời kỳ.
- The fauna of Australia includes many marsupials. (Hệ động vật của Úc bao gồm nhiều loài thú có túi.)
- Faunistics (n): ngành nghiên cứu hệ động vật.
Từ đồng nghĩa
- Zoogeographical: (thuộc) địa lý động vật học, liên quan đến sự phân bố của các loài động vật.
tính từ
- (thuộc) việc nghiên cứu hệ động vật