faunistic

/fɔ:'nistik/ Cách viết khác : (faunistical) /fɔ:'nistikəl/
Học thuật
Thân thiện
faunistic

Faunistic studies often involve cataloging species in a specific habitat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hệ động vật của một khu vực: "faunistic" mô tả những liên quan đến tập hợp các loài động vật đặc trưng của một vùng địa hoặc một thời kỳ địa chất cụ thể.
    • Thuộc về ngành nghiên cứu hệ động vật: Từ này cũng chỉ những liên quan đến việc nghiên cứu khoa học về thành phần, phân bố đặc điểm của các quần thể động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The faunistic composition of the island is unique. (Thành phần hệ động vật của hòn đảo này độc đáo.)
    • They conducted a faunistic survey of the national park. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát về hệ động vật của vườn quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faunistic region": vùng động vật học, một khu vực địa được xác định bởi các loài động vật đặc hữu.

    • Southeast Asia is considered a distinct faunistic region. (Đông Nam Á được coi một vùng động vật học riêng biệt.)
  • "faunistic study": nghiên cứu về hệ động vật.

    • His faunistic study focused on insects in the rainforest canopy. (Nghiên cứu hệ động vật của ông tập trung vào côn trùngtán rừng mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Faunistical (adj): (cách viết khác) có nghĩa tương tự như "faunistic".
  • Fauna (n): hệ động vật, toàn bộ các loài động vật của một khu vực hoặc thời kỳ.
    • The fauna of Australia includes many marsupials. (Hệ động vật của Úc bao gồm nhiều loài thú túi.)
  • Faunistics (n): ngành nghiên cứu hệ động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Zoogeographical: (thuộc) địa động vật học, liên quan đến sự phân bố của các loài động vật.
faunistic

Faunistic studies often involve cataloging species in a specific habitat.

tính từ
  1. (thuộc) việc nghiên cứu hệ động vật

Từ chứa "faunistic"