faustian

Học thuật
Thân thiện
faustian

A scholar signs a faustian pact with a shadowy figure in his study.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến Faust/Faustus: Chỉ những đặc điểm, hành động hoặc thỏa thuận giống với nhân vật Faust trong truyền thuyết, người đã bán linh hồn cho quỷ để đổi lấy tri thức quyền lực trần thế.
    • Tham vọng đánh đổi mọi thứ: Miêu tả sự theo đuổi tham vọng, tri thức hay quyền lực một cách không khoan nhượng, sẵn sàng hy sinh những giá trị đạo đức hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist made a Faustian bargain, ignoring ethics in his quest for a groundbreaking discovery. (Nhà khoa học đã thực hiện một thỏa thuận kiểu Faust, bỏ qua đạo đức trong hành trình tìm kiếm một khám phá đột phá.)
    • The dictator's Faustian pursuit of power ultimately led to the nation's ruin. (Sự theo đuổi quyền lực đầy tính Faust của nhà độc tài cuối cùng đã dẫn đến sự suy vong của quốc gia.)
    • The novel explores the Faustian theme of trading one's soul for artistic genius. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề Faust về việc đánh đổi linh hồn để lấy thiên tài nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faustian bargain/pact/deal": Một thỏa thuận hoặc sự đánh đổi trong đó một người từ bỏ điều đó giá trị tinh thần hoặc đạo đức lâu dài để đổi lấy lợi ích vật chất, tri thức hoặc quyền lực tức thời.
    • Signing that contract felt like a Faustian bargain; we got funding but lost all creative control. ( hợp đồng đó giống như một thỏa thuận Faust; chúng tôi nhận được tài trợ nhưng mất toàn bộ quyền kiểm soát sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Faust (Danh từ riêng): Nhân vật chính trong truyền thuyết dân gian Đức vở kịch của Goethe, một học giả bán linh hồn cho quỷ Mephistopheles.
Từ đồng nghĩa
  • Sell one's soul: Bán linh hồn (cụm động từ, nghĩa đen bóng).
  • Pyrrhic (adj): Chiến thắng nhưng phải trả giá quá đắt (thường dùng cho chiến tranh; "Faustian" nhấn mạnh hơn vào sự đánh đổi đạo đức/tinh thần).
  • Unscrupulous (adj): Vô đạo đức, không nguyên tắc (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với thỏa thuận hay sự đánh đổi cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho tính từ "Faustian")

Thành ngữ liên quan
  • A deal with the devil: Giao kèo với ác quỷ (thành ngữ có nghĩa tương tự "Faustian bargain").
    • Many saw his alliance with the corrupt corporation as a deal with the devil. (Nhiều người xem liên minh của anh ta với tập đoàn tham nhũng đó như một giao kèo với ác quỷ.)
faustian

A scholar signs a faustian pact with a shadowy figure in his study.

Adjective
  1. liên quan tới, giống như Faust hay Faustus đặc biệt ở sự cố gắng được tri thức sức mạnh bằng mọi giá, ngay cả bằng cách bán linh hồn của mình cho quỷ dữ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống