fauteuil
/'foutə:i/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế bành: Một loại ghế có tay vịn và đệm lót, thường được bọc vải hoặc da, rộng rãi và thoải mái.
- Ghế hạng nhất (trong rạp hát): Chỗ ngồi đặc biệt, thường là ghế bành riêng lẻ, ở vị trí tốt nhất ngay trước sân khấu trong các nhà hát kiểu cũ của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc ghế bành thanh lịch bên lò sưởi là chỗ đọc sách yêu thích của bà.)
- (Anh ấy đặt một ghế hạng nhất để xem vở opera nhằm có tầm nhìn tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ một loại ghế bành có phong cách trang trọng, cổ điển hoặc sang trọng, hơn là những loại ghế thông thường.
- Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc lịch sử, "fauteuil" có thể ám chỉ ghế của một thành viên trong Viện Hàn lâm Pháp ().
Biến thể và từ gần giống
- Armchair (n): Ghế bành (từ tiếng Anh thông dụng, nghĩa rộng hơn).
- Wing chair (n): Ghế bành có tựa cao hai bên.
- Bergère (n): Một loại ghế bành kiểu Pháp có đệm lót toàn bộ phần tựa và tay vịn.
Từ đồng nghĩa
- Armchair: ghế bành.
- Easy chair: ghế thư giãn, ghế bành.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh trực tiếp sử dụng từ "fauteuil").
danh từ
- ghế bành
- ghế hạng nhất (trước sân khấu)