fauteuil

/'foutə:i/
Học thuật
Thân thiện
fauteuil

Le grand-père lit son journal dans son fauteuil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ghế bành: Một loại ghế tay vịn lưng tựa, thường được bọc đệm, dùng để ngồi thư giãn, thoải mái.
    • Ghế (trong rạp hát, viện hàn lâm, v.v.): Chỉ vị trí ngồi cụ thể, thườngghế số, trong các không gian như nhà hát, hội trường.
    • Chức vị, vị trí (danh dự): Dùng để chỉ một chức vị quan trọng, đặc biệtghế trong Viện Hàn lâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il s'est installé dans son vieux fauteuil en cuir pour lire. (Ông ấy ngồi vào chiếc ghế bành da của mình để đọc sách.)
    • Nous avons réservé deux fauteuils d'orchestre pour l'opéra. (Chúng tôi đã đặt hai ghếkhu orchestra cho vở opera.)
    • Il a été élu au fauteuil numéro 7 de l'Académie française. (Ông ấy đã được bầu vào chiếc ghế số 7 của Viện Hàn lâm Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arriver comme dans un fauteuil" (thành ngữ, thể thao): Về nhất một cách dễ dàng, không gặp trở ngại.
    • Le coureur favori est arrivé comme dans un fauteuil. (Vận động viên chạy được đánh giá cao đã về nhất một cách dễ dàng.)
  • "Occuper le fauteuil": Chủ trì một cuộc họp, một phiên thảo luận.
    • C'est le directeur qui occupe le fauteuil lors du conseil d'administration. (Giám đốcngười chủ trì phiên họp hội đồng quản trị.)
Biến thể từ liên quan
  • Fauteuil académique (danh từ): Ghế trong viện hàn lâm; chức viện sĩ.
    • Son élection au fauteuil académique est un grand honneur. (Việc ông được bầu vào Viện Hàn lâmmột vinh dự lớn.)
  • Fauteuil roulant (danh từ): Xe lăn (GHI CHÚ: Đâymột từ ghép riêng biệt).
  • Fauteuil à bascule (danh từ): Ghế bập bênh.
Từ đồng nghĩa
  • Siège (danh từ): Ghế, chỗ ngồi (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ chỗ ngồi nào).
  • Chaise (danh từ): Ghế (thường không tay vịn).
Thành ngữ liên quan
  • Être assis sur un fauteuil à clous (nghĩa bóng): Ở vào một vị trí khó khăn, bấp bênh.
    • Avec cette crise, le ministre est assis sur un fauteuil à clous. (Với cuộc khủng hoảng này, vị bộ trưởng đangvào một vị trí hết sức khó khăn.)
fauteuil

Le grand-père lit son journal dans son fauteuil.

danh từ giống đực
  1. ghế bành
    • arriver comme dans un fauteuil
      (thể dục thể thao) về nhất dễ dàng
    • fauteuil académique
      chân trong viện hàn lâm
    • occuper le fauteuil
      chủ trì hội nghị