fautlessness
/'fɔ:ltlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất hoàn hảo, tính chất toàn thiện toàn mỹ: Trạng thái hoặc phẩm chất không có bất kỳ lỗi lầm, sai sót, hay khuyết điểm nào; sự hoàn hảo tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist was praised for the fautlessness of her technique. (Nghệ sĩ được ca ngợi vì tính chất hoàn hảo trong kỹ thuật của cô ấy.)
- He aimed for fautlessness in every detail of the project. (Anh ấy hướng tới sự toàn thiện toàn mỹ trong mọi chi tiết của dự án.)
- The diamond's value lies in its apparent fautlessness. (Giá trị của viên kim cương nằm ở vẻ hoàn hảo rõ ràng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The unattainable ideal of fautlessness": Lý tưởng về sự hoàn hảo không thể đạt tới.
- Many philosophers argue that human fautlessness is an unattainable ideal. (Nhiều triết gia cho rằng sự toàn thiện toàn mỹ của con người là một lý tưởng không thể đạt tới.)
"An illusion of fautlessness": Ảo tưởng về sự hoàn hảo.
- Social media often creates an illusion of fautlessness in people's lives. (Mạng xã hội thường tạo ra ảo tưởng về sự hoàn hảo trong cuộc sống của mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Faultless (tính từ): hoàn hảo, không có lỗi.
- Her performance was faultless. (Màn trình diễn của cô ấy thật hoàn hảo.)
Impeccability (danh từ): sự hoàn hảo, sự không thể chê trách được (nghĩa gần giống).
- Perfection (danh từ): sự hoàn hảo (nghĩa tổng quát và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Perfection: sự hoàn hảo.
- Impeccability: sự hoàn mỹ, sự không thể chê trách.
- Flawlessness: sự không có tì vết, sự hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
- Imperfection: sự không hoàn hảo.
- Faultiness: tính chất có lỗi, có khuyết điểm.
- Defectiveness: tính chất có khiếm khuyết.
danh từ
- tính chất hoàn hảo, tính chất toàn thiện toàn mỹ