fauverie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuồng nuôi ác thú: Một khu vực được xây dựng đặc biệt trong vườn thú hoặc khu bảo tồn để nuôi nhốt và trưng bày các loài thú dữ, thú ăn thịt nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les lions et les tigres sont séparés dans la fauverie. (Sư tử và hổ được nuôi tách biệt trong khu nuôi ác thú.)
- La nouvelle fauverie du zoo permet une observation plus sûre. (Khu nuôi ác thú mới của vườn thú cho phép quan sát an toàn hơn.)
- Les enfants ont été impressionnés par la fauverie. (Bọn trẻ rất ấn tượng với khu nuôi thú dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về động vật học, quản lý vườn thú hoặc kiến trúc cảnh quan.
- La conception d'une fauverie moderne doit prioriser le bien-être animal. (Thiết kế một khu nuôi ác thú hiện đại phải ưu tiên phúc lợi động vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Fauve (danh từ giống đực/giống cái): Chỉ chung các loài thú dữ, ác thú (như sư tử, hổ, báo). Đây là từ gốc của "fauverie".
- Ménagerie (danh từ giống cái): Vườn thú nhỏ, bộ sưu tập động vật (thường có lịch sử lâu đời hơn và có thể bao gồm nhiều loại động vật, không chỉ thú dữ).
Từ đồng nghĩa
- Enclos pour fauves: Chuồng nuôi ác thú.
- Parc à fauves: Khu vực dành cho ác thú.
danh từ giống cái
- chuồng nuôi ác thú
- khu nuôi ác thú (trong vườn thú)