fauves

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, số nhiều (thường viết hoa: les Fauves): Một nhóm các họa tiên phong người Pháp vào đầu thế kỷ 20, nổi tiếng với việc sử dụng những mảng màu sắc tươi sáng, mạnh mẽ cách phối màu gây sốc, không theo quy ước tự nhiên.
    • Trường phái Dã thú: Tên gọi một trào lưu nghệ thuật hiện đại, xuất hiện khoảng năm 1905-1908, nhấn mạnh vào cảm xúc biểu đạt thông qua màu sắc thuần túy hơn là hình khối hay tính hiện thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Henri Matisse et André Derain étaient les principaux représentants des Fauves. (Henri Matisse André Derain là những đại diện chính của các họa Dã thú.)
    • Le mouvement des Fauves a révolutionné l'utilisation de la couleur en peinture. (Trào lưu Dã thú đã cách mạng hóa việc sử dụng màu sắc trong hội họa.)
    • Ce tableau aux couleurs vives est typique du style fauve. (Bức tranh với màu sắc rực rỡ nàyđiển hình của phong cách dã thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être traité de fauve": (Nghĩa bóng, ít dùng) Bị gọi là người man rợ, thô lỗ.
    • Avec ses critiques violentes, il s'est fait traiter de fauve. (Với những lời chỉ trích dữ dội của mình, anh ta đã bị gọi là kẻ man rợ.)
  • "Une couleur fauve": Một màu sắc gợi liên tưởng đến lông thú dữ, như màu vàng nâu, nâu đỏ, cam cháy.
    • Elle portait une écharpe d'une couleur fauve très élégante. ( ấy đeo một chiếc khăn màu vàng nâu rất thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Fauve (tính từ giống đực/giống cái): Thuộc về trường phái Dã thú; màu sắc rực rỡ, mạnh mẽ như tranh của các họa Dã thú.
    • Une palette fauve. (Một bảng màu dã thú/rực rỡ.)
  • Fauvisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Dã thú, trào lưu nghệ thuật Dã thú.
    • Le fauvisme a été un mouvement bref mais très influent. (Chủ nghĩa Dã thúmột trào lưu ngắn ngủi nhưng rất ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Artiste du fauvisme: Họa theo chủ nghĩa Dã thú.
  • Peintre expressionniste (français): Họa theo trường phái biểu hiện (Pháp) (nghĩa rộng, liên quan).
Lưu ý
  • Từ "fauves" (nghĩa là "thú dữ") ban đầu được một nhà phê bình nghệ thuật sử dụng như một lời chê bai khi xem các tác phẩm của nhóm này tại một triển lãm năm 1905. Tuy nhiên, các họa đã chấp nhận sử dụng như tên gọi chính thức cho trào lưu của mình.
  • Không nên nhầm lẫn "les Fauves" (danh từ riêng, viết hoa) với "une fauvette" (danh từ chung, nghĩa là "chim chích"). Đâyhai từ hoàn toàn khác nhau.
{{fauvette}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim chích
    • avoir un gosier de fauvette
      hát hay

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fauves"