favus

Học thuật
Thân thiện
favus

Un enfant se gratte la tête à cause du favus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh chốc đầu, bệnh favut: Một bệnh ngoài da do nấm gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến da đầu, đặc trưng bởi các mảng vảy màu vàng có thể gây rụng tóc vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le favus est une infection fongique contagieuse. (Bệnh favut là một bệnh nhiễm nấm có thể lây lan.)
    • Le diagnostic précoce du favus est important pour éviter l'alopécie. (Chẩn đoán sớm bệnh chốc đầu rất quan trọng để tránh rụng tóc vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Favus herpétique": Một dạng của bệnh favut biểu hiện đặc trưng.
    • Le favus herpétique présente des lésions en forme de coupe. (Bệnh favut dạng herpes các tổn thương hình chén.)
Biến thể từ gần giống
  • Favique (adj): (thuộc về) bệnh favut.
    • Une lésion favique. (Một tổn thương do bệnh favut.)
Từ đồng nghĩa
  • Teigne favique: Bệnh nấm da đầu dạng favut.
favus

Un enfant se gratte la tête à cause du favus.

danh từ giống đực
  1. (y học) bệnh chốc đầu, bệnh favut

Từ gần giống