favorite

/'feivərit/
Học thuật
Thân thiện
favorite

Une favorite portait une robe élégante à la cour du roi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ái phi (của vua): "favorite" là một danh từ giống cái trong tiếng Pháp, dùng để chỉ người phụ nữ được nhà vua sủng ái nhất, thường địa vị cao trong hậu cung, trên các phi tần khác nhưng dưới hoàng hậu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Madame de Pompadour était la favorite du roi Louis XV. ( de Pompadour là ái phi của vua Louis XV.)
    • L'histoire est centrée sur la vie de la favorite à la cour. (Câu chuyện tập trung vào cuộc sống của vị ái phi trong triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en faveur": được sủng ái, được ưu ái (một cụm từ diễn đạt ý tương tự về việc được ưu chuộng).
    • Elle était en faveur auprès du monarque. ( ta được nhà vua sủng ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Favori (danh từ giống đực): ái thần (chỉ người đàn ông được nhà vua sủng ái tin tưởng).

    • Le duc était le favori du roi. (Vị công tướcái thần của nhà vua.)
  • Faveur (danh từ giống cái): ân huệ, sự ưu ái.

    • Il a demandé une faveur au souverain. (Ông ta đã xin một ân huệ từ đức vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Maîtresse royale: tình nhân của nhà vua (nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm, có thể kém trang trọng hơn "favorite").
  • Cortisane (trong bối cảnh lịch sử): kỹ nữ, người phụ nữhọc thức được các nhân vật quyền quý chuộng.
Lưu ý
  • Từ "favorite" trong tiếng Pháp cổ điển này khác biệt hoàn toàn với từ "favorite" trong tiếng Anh (có nghĩa là "yêu thích"). Đâymột từ đồng âm xuyên ngôn ngữ.
  • Trong bối cảnh lịch sử Pháp, "favorite" thường mang ý nghĩa chính trị, người được vua sủng ái thường ảnh hưởng lớn đến các quyết sách của triều đình.
favorite

Une favorite portait une robe élégante à la cour du roi.

danh từ giống cái
  1. ái phi (của vua)

Từ có nhắc đến "favorite"