favorite

/'feivərit/
tính từ
  1. được mến chuộng, được ưa thích
    • one's favourite author
      tác giả mình ưa thích
    • a favourite book
      sách thích đọc
danh từ
  1. người được ưa chuộng; vật được ưa thích
  2. (thể dục,thể thao) (the favourite) người dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; con vật (ngựa, chó...) dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng
  3. sủng thần; ái thiếp, quý phi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "favorite"

favorite
My favorite color is bright blue.