favorite
/'feivərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được ưa thích nhất, được yêu mến nhất: Chỉ một người, vật, hoặc hoạt động nào đó được ưu ái hơn tất cả những thứ khác trong cùng một nhóm hoặc loại.
- Phổ biến, được nhiều người ưa chuộng: Chỉ điều gì đó được công chúng hoặc một nhóm người rộng rãi ưa thích.
Danh từ:
- Người/vật được ưa thích nhất: Người hoặc vật được một cá nhân yêu quý hoặc ưa chuộng hơn những người/vật khác.
- Ứng viên được kỳ vọng thắng cuộc: (Trong thể thao, cuộc thi) Người, đội, hoặc con vật được đánh giá là có khả năng chiến thắng cao nhất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- What is your favorite color? (Màu sắc yêu thích nhất của bạn là gì?)
- This is a favorite tourist destination. (Đây là một điểm đến du lịch được ưa chuộng.)
Danh từ:
- This book is an old favorite of mine. (Cuốn sách này là một món yêu thích cũ của tôi.)
- The home team is the favorite to win the championship. (Đội nhà là ứng cử viên nặng ký được kỳ vọng sẽ giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a favorite for/to do something": Là ứng viên sáng giá nhất cho việc gì đó.
- She is the favorite for the promotion. (Cô ấy là người được kỳ vọng nhất cho sự thăng chức đó.)
"To play favorites": Thiên vị, đối xử không công bằng bằng cách tỏ ra ưu ái một người nào đó hơn những người khác.
- A good teacher should never play favorites. (Một giáo viên tốt không bao giờ nên thiên vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Favourite (adj, n): Cách viết theo tiếng Anh-Anh (UK) của "favorite" (Anh-Mỹ). Cả hai đều có cùng nghĩa và cách dùng.
- Favoritism (n): Sự thiên vị, hành động ưu ái một người hoặc nhóm một cách không công bằng.
- The manager was accused of favoritism. (Người quản lý bị cáo buộc thiên vị.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Preferred (được ưa chuộng hơn), beloved (được yêu mến), chosen (được lựa chọn).
- Danh từ: Top choice (lựa chọn hàng đầu), darling (người/vật được cưng chiều), front-runner (người dẫn đầu, ứng viên sáng giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "favorite")
Thành ngữ liên quan
- Teacher's pet: Học trò cưng của giáo viên (một cách diễn đạt gần nghĩa với "favorite" trong bối cảnh lớp học, thường mang sắc thái tiêu cực).
- He always gets the best grades because he's the teacher's pet. (Cậu ta luôn đạt điểm cao vì là học trò cưng của giáo viên.)
tính từ
- được mến chuộng, được ưa thích
- one's favourite authortác giả mình ưa thích
- a favourite booksách thích đọc
danh từ
- người được ưa chuộng; vật được ưa thích
- (thể dục,thể thao) (the favourite) người dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; con vật (ngựa, chó...) dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng
- sủng thần; ái thiếp, quý phi