fayotter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Quân sự, tiếng lóng) Hăng hái, tỏ ra quá nhiệt tình: "fayotter" là một động từ tiếng lóng, chủ yếu được sử dụng trong môi trường quân sự, để chỉ việc một người lính thể hiện sự hăng hái, nhiệt tình một cách quá mức hoặc có vẻ giả tạo, thườngđể gây ấn tượng với cấp trên.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il ne fait que fayotter pour impressionner le sergent. (Hắn ta chỉ đang tỏ ra hăng hái để gây ấn tượng với trung sĩ thôi.)
    • Arrête de fayotter, tout le monde sait que tu détestes ces corvées. (Đừng giả vờ hăng hái nữa, mọi người đều biếtcậu ghét mấy việc vặt này .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fayotter" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự xu nịnh hoặc hành động đạo đức giả để được lòng cấp trên, chứ không phảisự nhiệt tình chân thật.
    • Il a été promu parce qu'il sait bien fayotter. (Hắn ta được thăng chức biết cách xu nịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fayot (danh từ): Người hay nịnh hót, người hay "fayotter".
    • C'est un vrai fayot. (Hắn ta đúngmột tay nịnh thần.)
  • Lèche-bottes (danh từ, tiếng lóng): Kẻ xu nịnh, bợ đỡ.
  • Faire du zèle (cụm động từ): Làm quá lên, tỏ ra quá nhiệt tình (có nghĩa tương tự nhưng ít mang tính tiếng lóng quân sự hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Lécher les bottes (de quelqu'un) (tiếng lóng): Bợ đỡ, nịnh hót (ai đó).
  • Faire de la lèche (tiếng lóng): Nịnh nọt.
Từ trái nghĩa
  • Travailler discrètement: Làm việc một cách âm thầm, kín đáo.
  • Être naturel: Tự nhiên, không màu mè.
nội động từ
  1. (quân sự, lóng) hăng hái

Từ gần giống