fouetter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Quất, vụt: Dùng để chỉ hành động đánh mạnh nhanh bằng một vật dài, mềm như roi, dây, hoặc chỉ tác động tương tự của tự nhiên.
    • Đánh (trứng, kem): Trong nấu ăn, chỉ hành động đánh bông hoặc trộn đều mạnh mẽ một hỗn hợp lỏng như trứng hoặc kem bằng dụng cụ như máy đánh trứng hoặc phới.
    • Thiến (súc vật): Một phương pháp thiến động vật bằng cách thắt dây.
    • (Nghĩa bóng) Kích thích: Khiến cho một cảm xúc hoặc ham muốn trở nên mạnh mẽ hơn.
  2. Nội động từ:

    • Quất, vung: Chỉ hành động di chuyển hoặc đập mạnh vào đâu đó một cách nhanh mạnh.
    • (Tiếng lóng) Bốc mùi thối: Tỏa ra mùi hôi thối khó chịu.
    • (Tiếng lóng) Sợ hãi: Cảm thấy sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le vent fouette les arbres. (Gió quất vào cây cối.)
    • Pour faire la mousse au chocolat, il faut fouetter les blancs d'œufs en neige. (Để làm mousse sô-cô-la, phải đánh bông lòng trắng trứng.)
    • Cette histoire fouette mon imagination. (Câu chuyện này kích thích trí tưởng tượng của tôi.)
  • Nội động từ:

    • Les branches fouettent contre la fenêtre. (Cành cây quất vào cửa sổ.)
    • Ce fromage fouette ! (Miếng phô mai này thối quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fouetter le sang" (nghĩa bóng): Làm cho máu nóng lên, kích thích, khiến phấn khích.

    • Cette musique fouette le sang. (Bản nhạc này làm máu nóng lên / thật phấn khích.)
  • "Ça fouette" (tiếng lóng): Diễn tả một tình huống căng thẳng, nguy hiểm hoặc đáng sợ.

    • Attention, la situation fouette ! (Cẩn thận, tình hình nguy hiểm đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Fouet (danh từ): Cái roi.

    • Le dompteur tient un fouet. (Người huấn luyện thú cầm một cái roi.)
  • Fouetté (danh từ/tính từ): (Trong múa ba-lê) Động tác đá chân nhanh; (Về kem, trứng) đã được đánh bông.

    • Un mouvement de fouetté. (Một động tác fouetté.)
    • De la crème fouettée. (Kem tươi đã được đánh bông.)
Từ đồng nghĩa
  • Battre: Đánh, đập (có thể dùng thay thế cho "fouetter" với nghĩa đánh trứng).
  • Cingler: Quất, vụt (gần nghĩa với "fouetter" khi nói về gió, mưa).
  • Stimuler: Kích thích (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được ghi nhận phổ biến cho "fouetter" ngoài các cách dùng đã nêu)

Thành ngữ liên quan
  • "Fouetter comme plâtre" (, tiếng lóng): Đánh đòn rất mạnh.
  • "Fouetter du goulot" (tiếng lóng): Hôi miệng, thối miệng.
ngoại động từ
  1. quất
    • Fouetter son chevel
      quất ngựa
    • La pluie fouette les vitres
      mưa quất vào cửa kính
  2. đánh roi, đánh đòn
    • Fouetter un enfant
      đánh đòn một đứa bé
  3. đánh
    • Fouetter des oeufs
      đánh trứng
  4. thiến (súc vật) (bằng cách) thắt dây
  5. (nghĩa bóng) kích thích
    • Fouetter les désirs
      kích thích dục vọng
nội động từ
  1. quất
    • La pluie fouette contre les vitres
      mưa quất vào cửa kính
    • Un cheval qui fouette de la queue
      con ngựa quất đuôi
  2. chạy không (máy)
  3. (thông tục) bốc mùi thối
    • ça fouette dans ton escalier
      cầu thang nhà cậu thôi thối
  4. (thông tục) sợ hãi
    • fouetter du goulot
      (thông tục) thối miệng

Từ có nhắc đến "fouetter"