fearsomeness
/'fiəsəmnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ ghê sợ, vẻ đáng sợ, vẻ dữ tợn: Chất lượng hoặc đặc điểm của một người, sinh vật hoặc sự vật gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hãi hoặc e dè. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Sự sợ, sự sợ hãi, sự sợ sệt: Trạng thái cảm thấy sợ hãi. Nghĩa này ít phổ biến hơn và chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vẻ đáng sợ):
- The fearsomeness of the storm kept everyone indoors. (Vẻ đáng sợ của cơn bão khiến mọi người phải ở trong nhà.)
- The dragon's fearsomeness was legendary throughout the kingdom. (Vẻ dữ tợn của con rồng đã trở thành huyền thoại khắp vương quốc.)
- He tried to hide his nervousness behind a mask of fearsomeness. (Anh ta cố gắng che giấu sự lo lắng sau vẻ ngoài đáng sợ.)
Danh từ (sự sợ hãi - ít phổ biến):
- Her fearsomeness was evident as she approached the dark cave. (Sự sợ hãi của cô ấy rõ ràng khi cô tiến đến hang động tối om.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To inspire fearsomeness": Gợi lên, tạo ra vẻ đáng sợ.
- The general's reputation was enough to inspire fearsomeness in his enemies. (Danh tiếng của vị tướng đủ để gợi lên vẻ đáng sợ trong lòng kẻ thù.)
"An aura of fearsomeness": Hào quang/hơi hướng đáng sợ.
- The ancient statue had an aura of fearsomeness that made visitors whisper. (Bức tượng cổ tỏa ra một hào quang đáng sợ khiến du khách phải nói thầm.)
Biến thể và từ gần giống
Fearsome (tính từ): đáng sợ, ghê gớm, dữ tợn.
- The fearsome warrior never lost a battle. (Chiến binh dữ tợn đó chưa bao giờ thua trận.)
Fearfulness (danh từ): sự sợ hãi, tính nhút nhát (nhấn mạnh vào cảm giác sợ hãi bên trong hơn là vẻ ngoài đáng sợ).
Từ đồng nghĩa
- Terrifying aspect: khía cạnh/khiến người ta khiếp sợ.
- Formidability: vẻ đáng gờm, đáng sợ (thường do sức mạnh, năng lực).
- Menace: vẻ đe dọa, nguy hiểm.
Từ trái nghĩa
- Harmlessness: sự vô hại.
- Gentleness: sự hiền lành, dịu dàng.
- Approachability: vẻ dễ gần, dễ tiếp cận.
danh từ, (thường), quya vẻ ghê sợ, vẻ đáng sợ, vẻ dữ tợn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sợ, sự sợ hãi, sự sợ sệt