feathering

/'feðəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
feathering

The rower practices feathering the oar to reduce wind resistance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trang trí bằng lông, sự nhồi lông: Hành động dùng lông để trang hoàng hoặc làm đầy một vật đó.
    • Sự chèo lái mái chèo song song với mặt nước: Trong môn chèo thuyền, đây kỹ thuật xoay lưỡi mái chèo nằm ngang trên mặt nước giữa các nhịp chèo để giảm lực cản của không khí.
    • Bộ lông, bộ cánh (của chim): Cách sắp xếp trạng thái của toàn bộ lông trên cơ thể một con chim.
    • Kiểu hoa văn giống hình lông: Những đường nét, vân hoặc hình dạng trên bề mặt (như trên đá, gỗ, hoa) trông giống như cấu trúc của lông .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The feathering of the oar is a basic rowing technique. (Kỹ thuật chèo lái mái chèo song song với mặt nước một kỹ thuật chèo thuyền cơ bản.)
    • The artist studied the feathering of the eagle's wings. (Nghệ sĩ nghiên cứu bộ lông cánh của chim đại bàng.)
    • The pillow's feathering was exceptionally soft. (Lớp lông nhồi bên trong chiếc gốicùng mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In feathering": Đang trong trạng thái bộ lông hoặc đang được trang trí bằng lông.
    • The young bird is not yet in full feathering. (Chú chim non chưa bộ lông đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Feather (n): Lông , lông chim.

    • A feather fell from the bird's wing. (Một chiếc lông rơi ra từ cánh con chim.)
  • Feather (v): Chèo lái (mái chèo) song song với mặt nước; trang trí bằng lông.

    • Remember to feather your oars on the recovery. (Hãy nhớ chèo lái mái chèo song song với mặt nước khi trả mái chèo về phía trước.)
  • Feathered (adj): lông, được trang trí bằng lông.

    • The feathered headdress was magnificent. (Chiếc đội đầu bằng lông trông thật lộng lẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Plumage (n): Bộ lông chim (nghĩa gần với "bộ lông, bộ cánh").
  • Rowing technique (n): Kỹ thuật chèo thuyền (nghĩa liên quan đến kỹ thuật chèo).
  • Fletching (n): Bộ cánh tên bằng lông (một nghĩa chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "feathering")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "feathering")

feathering

The rower practices feathering the oar to reduce wind resistance.

danh từ
  1. sự trang hoàng bằng lông; sự nhồi bông
  2. sự nổi lềnh bềnh; sự phe phẩy; sự gợn sóng (như lông)
  3. sự chèo mặt nước
  4. bộ lông, bộ cánh
  5. cánh tên bằng lông
  6. nét giống như lông (ở hoa)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống