feathering

/'feðəriɳ/
danh từ
  1. sự trang hoàng bằng lông; sự nhồi bông
  2. sự nổi lềnh bềnh; sự phe phẩy; sự gợn sóng (như lông)
  3. sự chèo mặt nước
  4. bộ lông, bộ cánh
  5. cánh tên bằng lông
  6. nét giống như lông (ở hoa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

feathering
The rower practices feathering the oar to reduce wind resistance.