weathering

/'weθəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
weathering

The old stone statue shows clear signs of weathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Địa , Địa chất) Sự phong hóa: Quá trình tự nhiên khiến đá khoáng vật bị phân hủy, vỡ vụn hoặc biến đổi hóa học tại chỗ do tiếp xúc với khí quyển, nước sinh vật.
    • Sự hao mòn, sự xuống cấp (do thời tiết): Sự hư hỏng, đổi màu hoặc suy giảm chất lượng của vật liệu (như gỗ, sơn, vải) do tiếp xúc lâu dài với các yếu tố thời tiết như mưa, nắng, gió, sương.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự phong hóa):

    • The Grand Canyon was formed by millions of years of weathering and erosion. (Hẻm núi Grand Canyon được hình thành bởi hàng triệu năm phong hóa xói mòn.)
    • Chemical weathering changes the composition of rocks. (Phong hóa hóa học làm thay đổi thành phần của đá.)
  • Danh từ (Sự hao mòn do thời tiết):

    • The weathering of the old wooden fence made it look gray and brittle. (Sự hao mòn do thời tiết khiến hàng rào gỗ trông xám xịt giòn.)
    • This paint provides excellent resistance to weathering. (Loại sơn này khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Physical/Mechanical weathering": Phong hóa vật / học (đá bị vỡ vụn thành các mảnh nhỏ hơn không thay đổi thành phần hóa học).

    • Freeze-thaw cycles are a major cause of physical weathering in cold climates. (Chu kỳ đóng băng-tan băng nguyên nhân chính gây phong hóa vật vùng khí hậu lạnh.)
  • "Biological weathering": Phong hóa sinh học (do tác động của sinh vật như rễ cây hoặc vi khuẩn).

    • Tree roots growing into cracks can cause biological weathering. (Rễ cây mọc vào các kẽ nứt có thể gây ra phong hóa sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather (động từ): Chống chịu, vượt qua (khó khăn, cơn bão); bị hao mòn bởi thời tiết.

    • The old sailor had weathered many storms. (Người thủy thủ già đã vượt qua nhiều cơn bão.)
    • The stone steps had weathered over the centuries. (Các bậc thang đá đã bị hao mòn qua nhiều thế kỷ.)
  • Weathered (tính từ): Có vẻ ngoài sạm nắng, già dặn; bị ảnh hưởng bởi thời tiết.

    • He had a weathered face from years working outdoors. (Anh ấy khuôn mặt sạm nắng nhiều năm làm việc ngoài trời.)
    • The weathered statue stood in the garden. (Bức tượng bị phong hóa đứng trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Erosion (n): Sự xói mòn (quá trình vận chuyển vật liệu đã bị phong hóa đi nơi khác).
  • Deterioration (n): Sự xuống cấp, sự hư hỏng (nghĩa chung, không chỉ do thời tiết).
  • Disintegration (n): Sự phân , sự vỡ vụn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "weathering". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "weather").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với danh từ "weathering").

weathering

The old stone statue shows clear signs of weathering.

danh từ
  1. thời tiết, nắng mưa, gió mưa, tuyết sương
  2. sự mòn, sự vụn, sự ra, sự đổi màu ( nắng mưa), sự dãi nắng dầm mưa
  3. (địa ,địa chất) sự phong hoá

Từ gần giống