weathering

/'weθəriɳ/
danh từ
  1. thời tiết, nắng mưa, gió mưa, tuyết sương
  2. sự mòn, sự vụn, sự ra, sự đổi màu ( nắng mưa), sự dãi nắng dầm mưa
  3. (địa ,địa chất) sự phong hoá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

weathering
The old stone statue shows clear signs of weathering.