feculae

/'fekjulə/
Học thuật
Thân thiện
feculae

A scientist examines insect feculae under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cặn, tinh bột lắng: Chất bột mịn, thường tinh bột, được lắng đọng hoặc chiết xuất từ thực vật, hoặc chất cặn lắng từ một chất lỏng.
    • Phân, cứt (của côn trùng): Chất thải rắn, dạng bột hoặc hạt nhỏ, do một số loài côn trùng bài tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tinh bột/cặn):
    • The feculae from the potato processing is used in various industries. (Cặn tinh bột từ quá trình chế biến khoai tây được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
    • After filtering the solution, a fine feculae remained at the bottom of the beaker. (Sau khi lọc dung dịch, một lớp cặn mịn còn lạiđáy cốc.)
  • Danh từ (nghĩa chất thải côn trùng):
    • The presence of insect feculae can indicate an infestation. (Sự hiện diện của cứt côn trùng có thể cho thấy một sự xâm nhiễm.)
    • Scientists studied the feculae to understand the insect's diet. (Các nhà khoa học nghiên cứu cứt côn trùng để hiểu về chế độ ăn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học/công nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, hoặc báo cáo công nghiệp để chỉ chất cặn dạng bột, đặc biệt tinh bột.
    • The analysis focused on the chemical composition of the plant feculae. (Phân tích tập trung vào thành phần hóa học của cặn tinh bột thực vật.)
  • Trong ngữ cảnh côn trùng học: Dùng để mô tả một cách chính xác chất thải của côn trùng, thường trong nghiên cứu hoặc nhận dạng loài.
    • The size and shape of the feculae are key identifiers for this beetle species. (Kích thước hình dạng của cứt những dấu hiệu nhận biết chính cho loài bọ cánh cứng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fecula (danh từ, số ít): Dạng số ít thay thế của "feculae", cùng nghĩa.
    • Potato fecula is a common ingredient. (Tinh bột khoai tây một nguyên liệu phổ biến.)
  • Frass (danh từ): Từ chuyên ngành phổ biến hơn để chỉ chất thải rắn của côn trùng (ấu trùng, mối, mọt).
  • Sediment (danh từ): Trầm tích, cặn lắng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dạng bột).
  • Residue (danh từ): Cặn bã, phần còn lại.
Từ đồng nghĩa
  • Dregs: cặn bã (thường của chất lỏng như rượu, cà phê).
  • Lees: rượu, cặn rượu.
  • Precipitate: chất kết tủa (trong hóa học).
  • Excrement: phân, chất thải (nói chung cho động vật).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Feculae" một từ chuyên môn, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ dùng các từ thay thế như "starch residue" (cặn tinh bột), "sediment" (cặn lắng), hoặc "insect droppings" (phân côn trùng).
  • Dạng số nhiều: Từ này thường được dùngdạng số nhiều ("feculae") ngay cả khi chỉ một loại hoặc một lượng nhỏ chất cặn.
feculae

A scientist examines insect feculae under a microscope.

danh từ, số nhiều feculae
  1. cứt (sâu bọ)
  2. cặn

Từ gần giống