facula

/'fækjulə/
Học thuật
Thân thiện
facula

A large facula appears near a sunspot on the sun's surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vệt sáng trên Mặt Trời: Trong thiên văn học, "facula" chỉ một vùng sáng, thường kích thước lớn, xuất hiện trên quang quyển (bề mặt nhìn thấy được) của Mặt Trời. Các vệt sáng này thường xuất hiện gần các vết đen Mặt Trời.
    • Đốm sáng trên một hành tinh: "Facula" cũng có thể dùng để chỉ một đốm sáng hoặc vùng sáng bất thường trên bề mặt của một hành tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists observed a large facula near the sunspot group. (Các nhà khoa học đã quan sát thấy một vệt sáng lớn gần nhóm vết đen Mặt Trời.)
    • The faculae are regions of higher temperature on the solar surface. (Các vệt sáng những vùng nhiệt độ cao hơn trên bề mặt Mặt Trời.)
    • Bright faculae were detected on the planet's icy surface. (Những đốm sáng đã được phát hiện trên bề mặt băng giá của hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facular region": Vùng nhiều vệt sáng.
    • The activity in the facular region increased this week. (Hoạt động trong vùng nhiều vệt sáng đã tăng lên trong tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Faculae (n, số nhiều): Dạng số nhiều của "facula".
    • The image shows several bright faculae. (Hình ảnh cho thấy một vài vệt sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bright spot: Đốm sáng, vệt sáng (nghĩa chung, không chuyên ngành).
  • Plage (danh từ thiên văn học): Vùng sáng trên Mặt Trời, thường đồng nghĩa với "facula" trong một số ngữ cảnh.
facula

A large facula appears near a sunspot on the sun's surface.

danh từ, số nhiều faculae
  1. (thiên văn học) vệt sáng trên mặt trời

Từ gần giống

Từ chứa "facula"