federalization

/,fedərəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
federalization

The federalization of the postal service brought new uniforms and trucks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự liên bang hóa, sự tổ chức theo chế độ liên bang: Quá trình chuyển đổi một hệ thống quản trị từ trung ương tập quyền hoặc các thực thể riêng lẻ sang một cấu trúc liên bang, trong đó quyền lực được phân chia giữa một chính quyền trung ương các chính quyền địa phương (như các bang, tỉnh).
    • Sự đặt dưới sự kiểm soát của liên bang: Hành động chuyển giao quyền kiểm soát, quản lý, hoặc quyền lực từ cấp địa phương hoặc khu vực sang chính quyền trung ương của một liên bang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The federalization of the education system was a major political reform. (Việc liên bang hóa hệ thống giáo dục một cuộc cải cách chính trị lớn.)
    • Debates about the federalization of security forces continue in the country. (Các cuộc tranh luận về việc đặt lực lượng an ninh dưới sự kiểm soát của liên bang vẫn tiếp diễnđất nước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process of federalization": Quá trình liên bang hóa.

    • The process of federalization took several decades to complete. (Quá trình liên bang hóa đã mất vài thập kỷ để hoàn thành.)
  • "To undergo federalization": Trải qua sự liên bang hóa.

    • The region agreed to undergo federalization to gain more autonomy within the union. (Khu vực này đồng ý trải qua sự liên bang hóa để được quyền tự trị nhiều hơn trong liên minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Federalize (động từ): Liên bang hóa.

    • The government plans to federalize the healthcare system. (Chính phủ kế hoạch liên bang hóa hệ thống chăm sóc sức khỏe.)
  • Federal (tính từ): (Thuộc về) liên bang.

    • federal law (luật liên bang)
  • Federation (danh từ): Liên bang, liên đoàn.

    • a federation of states (một liên bang các tiểu bang)
Từ đồng nghĩa
  • Centralization under federal control: Sự tập trung hóa dưới sự kiểm soát liên bang.
  • Devolution to a federal system: Sự phân quyền sang một hệ thống liên bang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "federalization". Quá trình thường được mô tả bằng động từ "to federalize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "federalization").

federalization

The federalization of the postal service brought new uniforms and trucks.

danh từ
  1. sự lập liên bang; sự tổ chức theo chế độ liên bang