federally
Định nghĩa
Trạng từ:
- Theo cách liên bang, thuộc về chính quyền liên bang: "federally" dùng để chỉ một hành động, quy định, hoặc tình trạng được thực hiện hoặc kiểm soát bởi chính quyền liên bang (cấp trung ương), thay vì chính quyền tiểu bang hoặc địa phương.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty này được quy định ở cấp liên bang, nghĩa là nó phải tuân theo luật quốc gia.)
- (Các chương trình được tài trợ bởi liên bang giúp đỡ các gia đình thu nhập thấp.)
- (Mảnh đất này thuộc sở hữu liên bang và không thể bán tư nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "federally recognized": được chính quyền liên bang công nhận.
- The tribe is a federally recognized Native American group. (Bộ lạc này là một nhóm người Mỹ bản địa được liên bang công nhận.)
- "federally mandated": được yêu cầu hoặc bắt buộc bởi luật liên bang.
- Federally mandated safety inspections are conducted annually. (Các cuộc kiểm tra an toàn do liên bang yêu cầu được thực hiện hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Federal (tính từ): thuộc về liên bang.
- The federal government has authority over immigration. (Chính quyền liên bang có thẩm quyền về nhập cư.)
- Federalism (danh từ): chủ nghĩa liên bang, hệ thống chính trị phân chia quyền lực giữa trung ương và địa phương.
- Federalism allows states to have their own laws. (Chủ nghĩa liên bang cho phép các tiểu bang có luật riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Nationally: trên phạm vi quốc gia, toàn quốc.
- The policy is applied nationally. (Chính sách được áp dụng trên toàn quốc.)
- Centrally: theo cách tập trung, từ trung ương.
- The program is centrally funded. (Chương trình được tài trợ từ trung ương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "federally", vì đây là trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "federally".)