fatherly

/'fɑ:ðəli/ Cách viết khác : (fatherlike) /'fɑ:ðəlaik/
Học thuật
Thân thiện
fatherly

He offered fatherly advice to the young apprentice.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như cha, như bố: những phẩm chất, thái độ hoặc hành vi đặc trưng của một người cha tốt.
    • Nhân từ, hiền hậu, che chở: Thể hiện sự quan tâm, yêu thương bảo vệ một cách ấm áp dịu dàng, giống như tình cảm của người cha dành cho con.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave me some fatherly advice about my career. (Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên nhân từ như cha về sự nghiệp của tôi.)
    • The old professor had a kind, fatherly manner with his students. (Vị giáo sư lớn tuổi thái độ tử tế, hiền hậu như cha với các sinh viên của mình.)
    • She appreciated his fatherly concern for her safety. ( ấy trân trọng sự quan tâm che chở như cha của anh ấy đối với sự an toàn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fatherly love": tình yêu thương như của cha.

    • He showed fatherly love to the orphaned children. (Ông ấy thể hiện tình yêu thương như cha với những đứa trẻ mồ côi.)
  • "in a fatherly way": một cách đầy tình cha, với thái độ như cha.

    • He patted the boy's shoulder in a fatherly way. (Ông ấy vỗ vai cậu một cách đầy tình cha.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatherlike (tính từ): (cách viết khác) giống như cha, đặc tính của người cha.
  • Paternal (tính từ): thuộc về cha, của cha. (Từ này thiên về mối quan hệ huyết thống hoặc quyền lợi hơn phẩm chất).
  • Avuncular (tính từ): như cậu, như chú. (Chỉ thái độ thân thiện, quan tâm của một người đàn ông lớn tuổi, không nhất thiết cha).
Từ đồng nghĩa
  • Paternal: (mang tính) cha, của cha.
  • Protective: che chở, bảo vệ.
  • Benevolent: nhân từ, từ ái.
  • Kindly: tử tế, tốt bụng.
Thành ngữ liên quan

(Từ "fatherly" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được diễn đạt trong các cụm từ mô tả như "fatherly advice" (lời khuyên như cha) hoặc "fatherly figure" (hình mẫu như cha)).

fatherly

He offered fatherly advice to the young apprentice.

tính từ & phó từ
  1. như cha, như bố; nhân từ như cha, hiền hậu như cha

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "fatherly"