federated

Học thuật
Thân thiện
federated

The states formed a federated republic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được liên kết, được thống nhất lại: Chỉ trạng thái của các nhóm, tổ chức, bang, hoặc quốc gia riêng lẻ tự nguyện hợp nhất lại với nhau thành một liên minh hoặc liên bang lớn hơn, trong khi vẫn giữ lại một mức độ tự chủ nhất định.
    • Thuộc về một liên bang: Chỉ tính chất của một hệ thống chính trị hoặc tổ chức được xây dựng trên nguyên tắc liên bang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The federated states agreed on a common foreign policy. (Các bang được liên kết đã đồng ý về một chính sách đối ngoại chung.)
    • They created a federated structure to manage the alliance. (Họ đã tạo ra một cấu trúc liên bang để quản lý liên minh.)
    • The federated model allows each region to keep its own laws. (Mô hình liên bang cho phép mỗi khu vực giữ lại luật lệ riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thông tin: "Federated" thường mô tả một hệ thống nơi các dịch vụ hoặc cơ sở dữ liệu độc lập được kết nối có thể hoạt động cùng nhau như một thể thống nhất.
    • Federated identity management lets users access multiple services with one login. (Quản lý danh tính liên kết cho phép người dùng truy cập nhiều dịch vụ chỉ với một lần đăng nhập.)
    • We use a federated search engine to query multiple databases at once. (Chúng tôi sử dụng một công cụ tìm kiếm liên kết để truy vấn nhiều cơ sở dữ liệu cùng một lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Federate (động từ): Liên kết, hợp nhất thành liên bang.
    • Several provinces decided to federate for greater economic strength. (Một số tỉnh đã quyết định liên kết lại để sức mạnh kinh tế lớn hơn.)
  • Federation (danh từ): Liên bang, liên đoàn.
    • The Russian Federation is a large country. (Liên bang Nga một quốc gia rộng lớn.)
  • Federal (tính từ): (Thuộc về) liên bang, trung ương.
    • The federal government is located in the capital. (Chính phủ liên bang đặt tại thủ đô.)
Từ đồng nghĩa
  • United: Đoàn kết, thống nhất.
  • Confederated: Liên minh, liên kết (thường chỉ một sự liên kết lỏng lẻo hơn).
  • Allied: Đồng minh, liên minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với tính từ "federated")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "federated")

federated

The states formed a federated republic.

Adjective
  1. được liên kết, thống nhất lại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự