federative

/'fedərətiv/
Học thuật
Thân thiện
federative

A federative republic is formed by several states joining together.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) liên đoàn: "federative" mô tả tính chất, đặc điểm hoặc nguyên tắc của một liên đoàn, tức là một tổ chức được hình thành từ sự liên kết của các nhóm, công đoàn, hoặc hiệp hội độc lập.
    • (Thuộc) liên bang: "federative" mô tả tính chất, đặc điểm hoặc nguyên tắc của một hệ thống chính trị liên bang, nơi các bang hoặc tiểu bang riêng biệt được thống nhất dưới một chính phủ trung ương, trong khi vẫn giữ một mức độ tự trị nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country adopted a federative system of government. (Đất nước đó đã áp dụng một hệ thống chính phủ liên bang.)
    • The federative agreement between the trade unions strengthened their bargaining power. (Thỏa thuận liên đoàn giữa các công đoàn đã tăng cường sức mạnh đàm phán của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "federative principle": nguyên tắc liên bang.

    • The constitution is built on the federative principle of shared sovereignty. (Hiến pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc liên bang về chủ quyền được chia sẻ.)
  • "federative structure": cấu trúc liên bang/liên đoàn.

    • The organization has a complex federative structure with regional chapters. (Tổ chức một cấu trúc liên đoàn phức tạp với các chi hội khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Federate (động từ): liên kết, hợp nhất thành một liên bang hoặc liên đoàn.

    • The states agreed to federate for mutual defense. (Các bang đã đồng ý liên kết lại để phòng thủ chung.)
  • Federation (danh từ): liên bang, liên đoàn.

    • The federation of sports clubs organizes the national tournament. (Liên đoàn các câu lạc bộ thể thao tổ chức giải đấu quốc gia.)
  • Federal (tính từ): (thuộc) liên bang. (Từ này phổ biến phạm vi nghĩa rộng hơn "federative", thường dùng để mô tả chính phủ, luật pháp, hoặc hệ thống của một quốc gia liên bang.)

Từ đồng nghĩa
  • Confederative: mang tính liên minh, liên bang (nhấn mạnh sự liên kết lỏng lẻo hơn).
  • Union: (thuộc) liên hiệp, đoàn thể.
Lưu ý về cách dùng
  • "Federative" một tính từ tương đối trang trọng chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, pháp , hoặc học thuật để mô tả bản chất của một liên bang hoặc liên đoàn. Trong nhiều ngữ cảnh, từ "federal" có thể được dùng phổ biến hơn.
federative

A federative republic is formed by several states joining together.

tính từ ((cũng) federate)
  1. (thuộc) liên đoàn
  2. (thuộc) liên bang

Từ chứa "federative"