confederative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về liên minh, liên hiệp: Mô tả tính chất của việc các nhóm, bang, hoặc quốc gia tự nguyện liên kết với nhau thành một tổ chức chung lớn hơn, trong khi vẫn giữ một mức độ tự chủ nhất định.
- Mang tính liên kết, hợp nhất: Chỉ trạng thái hoặc nguyên tắc của việc hợp tác chặt chẽ vì mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The states formed a confederative union to manage trade policies. (Các bang đã thành lập một liên minh mang tính liên hiệp để quản lý chính sách thương mại.)
- Their agreement was confederative in nature, allowing each party to keep its own laws. (Thỏa thuận của họ mang tính chất liên hiệp, cho phép mỗi bên giữ luật lệ riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Confederative principles: Các nguyên tắc liên hiệp.
- The organization is built on confederative principles rather than a centralized system. (Tổ chức được xây dựng dựa trên các nguyên tắc liên hiệp thay vì một hệ thống tập trung.)
Confederative structure: Cơ cấu liên minh.
- The alliance has a loose, confederative structure. (Liên minh có một cơ cấu lỏng lẻo, mang tính liên hiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Confederacy (n): Liên minh, liên bang (chỉ tổ chức).
- The Southern Confederacy was formed during the American Civil War. (Liên minh Miền Nam được thành lập trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
Confederation (n): Sự liên hiệp; tổ chức liên hiệp.
- The Articles of Confederation was an early agreement among the American states. (Các Điều khoản Liên hiệp là một thỏa thuận sớm giữa các bang thuộc Mỹ.)
Confederate (adj, n): Liên minh; đồng minh, bạn đồng minh.
- They were confederate states in the war. (Họ là các bang liên minh trong cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Federative: (Thuộc) liên bang (thường chỉ một liên kết chặt chẽ hơn).
- Allied: Liên minh, đồng minh.
- Associative: Mang tính liên kết, hiệp hội.
Từ trái nghĩa
- Unitary: Tập quyền, đơn nhất.
- Centralized: Tập trung.
- Independent: Độc lập, riêng rẽ.
Adjective
- hợp nhất, liên kết lại trong một liên minh, liên hiệp, liên đoàn