feldspath
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Fenspat: Một loại khoáng vật tạo đá phổ biến, có thành phần là nhôm silicat kết hợp với kali, natri, canxi hoặc bari. Nó là thành phần chính của nhiều loại đá núi lửa và đá biến chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le granit est principalement composé de quartz et de feldspath. (Đá granit chủ yếu được cấu tạo từ thạch anh và fenspat.)
- On trouve différents types de feldspath, comme l'orthose ou le plagioclase. (Người ta tìm thấy các loại fenspat khác nhau, như orthocla hoặc plagiocla.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học, "feldspath" thường được phân loại chi tiết dựa trên thành phần hóa học, ví dụ: (fenspat kali), (fenspat canxi).
Biến thể và từ gần giống
- Feldspathique (adj): thuộc về fenspat, có chứa fenspat.
- Une roche feldspathique. (Một loại đá chứa fenspat.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp. Thuật ngữ chuyên ngành tương đương trong tiếng Việt là "fenspat".
danh từ giống đực
- (khoáng vật học) fenspat