feldspath

Học thuật
Thân thiện
feldspath

Le géologue examine un échantillon de feldspath dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Fenspat: Một loại khoáng vật tạo đá phổ biến, thành phầnnhôm silicat kết hợp với kali, natri, canxi hoặc bari. thành phần chính của nhiều loại đá núi lửa đá biến chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le granit est principalement composé de quartz et de feldspath. (Đá granit chủ yếu được cấu tạo từ thạch anh fenspat.)
    • On trouve différents types de feldspath, comme l'orthose ou le plagioclase. (Người ta tìm thấy các loại fenspat khác nhau, như orthocla hoặc plagiocla.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học, "feldspath" thường được phân loại chi tiết dựa trên thành phần hóa học, ví dụ: (fenspat kali), (fenspat canxi).
Biến thể từ gần giống
  • Feldspathique (adj): thuộc về fenspat, chứa fenspat.
    • Une roche feldspathique. (Một loại đá chứa fenspat.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp. Thuật ngữ chuyên ngành tương đương trong tiếng Việt là "fenspat".
feldspath

Le géologue examine un échantillon de feldspath dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) fenspat

Từ chứa "feldspath"

Từ có nhắc đến "feldspath"