felicitate

/fi'lisiteit/
Học thuật
Thân thiện
felicitate

The team gathered to felicitate their captain on the victory.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Chúc mừng một cách trang trọng: Hành động bày tỏ lời chúc mừng hoặc lời khen ngợi một cách chính thức, lịch sự, thường một thành tựu hoặc sự kiện đặc biệt.
    • Làm cho hạnh phúc, làm cho sung sướng: (Nghĩa hiếm, ít dùng) Khiến ai đó cảm thấy vui vẻ hài lòng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The president will felicitate the award winners at the ceremony. (Chủ tịch sẽ chúc mừng các nhà đoạt giải tại buổi lễ.)
    • We gathered to felicitate our colleague on her promotion. (Chúng tôi tụ tập để chúc mừng đồng nghiệp về việc thăng chức của ấy.)
    • It is a great honor to be here to felicitate the newlyweds. (Thật vinh dự khi đượcđây để chúc mừng cặp đôi mới cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to felicitate someone on/upon something": Cấu trúc phổ biến để chúc mừng ai về điều đó.
    • The ambassador felicitated the nation on its Independence Day. (Đại sứ đã chúc mừng quốc gia nhân ngày Quốc khánh.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các bài phát biểu, văn bản chính thức, thư từ trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Felicitous (tính từ): Phù hợp, đúng lúc, khéo léo (thường dùng cho lời nói, bình luận).
    • She made a felicitous remark that eased the tension. ( ấy đã một nhận xét khéo léo làm giảm bớt căng thẳng.)
  • Felicity (danh từ): Hạnh phúc lớn; sự diễn đạt khéo léo, phù hợp.
    • They found great felicity in their simple life. (Họ tìm thấy hạnh phúc lớn trong cuộc sống giản đơn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Congratulate: Chúc mừng (từ thông dụng phổ biến hơn).
  • Compliment: Khen ngợi.
  • Praise: Ca ngợi, tán dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "felicitate" không phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thông dụng "felicitate someone on something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "felicitate").

felicitate

The team gathered to felicitate their captain on the victory.

ngoại động từ
  1. khen ngợi, chúc mừng
    • to felicitate somebody on his success
      chúc mừng ai được thắng lợi
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho sung sướng, làm cho hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "felicitate"