congratulate
/kən,grætjuleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Chúc mừng, khen ngợi: Bày tỏ niềm vui và lời khen dành cho ai đó vì thành công, tin vui hoặc một sự kiện đặc biệt của họ.
- Tự chúc mừng bản thân: Cảm thấy hài lòng, vui sướng về thành tựu hoặc điều tốt đẹp của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- We called to congratulate her on winning the award. (Chúng tôi đã gọi điện để chúc mừng cô ấy vì đã giành được giải thưởng.)
- The teacher congratulated the students on their excellent exam results. (Giáo viên đã khen ngợi các học sinh về kết quả thi xuất sắc của họ.)
- He congratulated himself on making such a wise decision. (Anh ấy tự mừng cho mình vì đã đưa ra một quyết định sáng suốt như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to congratulate someone on/upon something": Chúc mừng ai về điều gì. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- I must congratulate you on your promotion. (Tôi phải chúc mừng bạn về chức vụ mới.)
- "to congratulate oneself on/upon something": Tự hài lòng, tự thấy may mắn về điều gì đó của bản thân.
- You can congratulate yourself on having avoided a major crisis. (Bạn có thể tự mừng cho mình vì đã tránh được một cuộc khủng hoảng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Congratulation (danh từ): Lời chúc mừng.
- Please accept my sincere congratulations. (Xin hãy nhận những lời chúc mừng chân thành của tôi.)
- Congratulations (thán từ): Dùng như một lời chúc mừng trực tiếp.
- Congratulations! You did it! (Chúc mừng! Bạn đã làm được rồi!)
- Congratulatory (tính từ): Mang tính chúc mừng.
- He received a congratulatory letter from the president. (Anh ấy nhận được một lá thư chúc mừng từ tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
- Compliment: Khen ngợi (thường về ngoại hình, phẩm chất).
- Praise: Ca ngợi, khen ngợi.
- Felicitate: Chúc mừng (từ trang trọng, ít dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "congratulate on").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "congratulate" một cách cố định.)
ngoại động từ
- chúc mừng, khen ngợi
- to congratulate someone on somethingmừng ai về việc gì
- to congratulate oneself on somethingtự mình lấy làm sung sướng (vui thích) về một việc gì, mừng cho mình về việc gì