congratulate

/kən,grætjuleit/
ngoại động từ
  1. chúc mừng, khen ngợi
    • to congratulate someone on something
      mừng ai về việc
    • to congratulate oneself on something
      tự mình lấy làm sung sướng (vui thích) về một việc , mừng cho mình về việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "congratulate"

congratulate
She congratulated her friend on winning the science fair.