fellow-citizen
/'felou'sitizn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng bào: Một người cùng chung quốc tịch hoặc cùng là công dân của một quốc gia, thành phố hoặc cộng đồng với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He addressed the crowd as his fellow-citizens. (Ông ấy đã phát biểu với đám đông như những người đồng bào của mình.)
- We must look out for the welfare of our fellow-citizens. (Chúng ta phải quan tâm đến phúc lợi của những người đồng bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A plea to one's fellow-citizens": Lời kêu gọi tới những người đồng bào.
- The mayor made a plea to her fellow-citizens to conserve water during the drought. (Nữ thị trưởng đã kêu gọi những người đồng bào của bà tiết kiệm nước trong đợt hạn hán.)
Biến thể và từ gần giống
- Citizen (n): Công dân.
- Fellow (n): Bạn đồng hành, người cùng (một nhóm, tổ chức, địa vị...), ví dụ: (bạn học), (đồng nghiệp).
- Countryman (n): Đồng hương, người cùng một nước (thường nhấn mạnh chung quê hương, đất nước).
Từ đồng nghĩa
- Compatriot: Đồng bào, người cùng một nước.
- Countryman: Người cùng một nước, đồng hương.
Lưu ý
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối () nhưng đôi khi cũng có thể được viết liền () như một cụm danh từ. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các bài phát biểu, văn bản chính trị hoặc khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ, trách nhiệm chung trong một cộng đồng.