fellow-my-leader

/'feloumai,li:də/
Học thuật
Thân thiện
fellow-my-leader

A fellow-my-leader dog follows its owner on a forest trail.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Theo sau sát, "bám đít": Dùng để mô tả hành động đi theo, bám sát người đi trước một cách rất gần, thường với ý nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His driving style is so fellow-my-leader; he never leaves any space between our cars. (Phong cách lái xe của anh ta thật "bám đít"; anh ta không bao giờ chừa khoảng cách giữa hai chiếc xe của chúng tôi.)
    • I don't like walking with him because he always walks in a fellow-my-leader manner. (Tôi không thích đi bộ với anh ta anh ta luôn đi theo kiểu bám sát gót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông tục, không trang trọng, để chỉ trích hoặc chế giễu hành vi bám sát quá mức.
Biến thể từ gần giống
  • Tailgating (n/adj): Hành động lái xe bám sát đuôi xe phía trước một cách nguy hiểm. Đây một khái niệm gần nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong giao thông.
    • Tailgating is a major cause of accidents. (Bám đuôi xe một nguyên nhân chính gây tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Following closely: Theo sát.
  • Tailgating: Bám đuôi (xe).
  • Shadowing: Theo bám, áp sát.
Lưu ý
  • "Fellow-my-leader" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại mang sắc thái khá cổ điển hoặc thông tục. Trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về giao thông, từ "tailgating" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để diễn đạt cùng ý nghĩa.
fellow-my-leader

A fellow-my-leader dog follows its owner on a forest trail.

tính từ
  1. (thông tục) theo sau, "bám đít"

Từ gần giống