fenaison

Học thuật
Thân thiện
fenaison

La fenaison bat son plein dans les champs ensoleillés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cắt cỏ: Hành động thu hoạch cỏ bằng cách cắt, thường để làm thức ăn cho gia súc hoặc phơi khô làm cỏ khô.
    • Mùa cắt cỏ: Khoảng thời gian trong năm, thườngcuối mùa xuân hoặc đầu mùa hè, khi việc cắt cỏ được tiến hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fenaison a commencé cette semaine. (Mùa cắt cỏ đã bắt đầu vào tuần này.)
    • Le temps sec est idéal pour la fenaison. (Thời tiết khô ráo là lý tưởng cho việc cắt cỏ.)
    • Pendant la fenaison, les champs sont très animés. (Trong mùa cắt cỏ, các cánh đồng rất nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en pleine fenaison": đanggiữa mùa/đợt cắt cỏ cao điểm.
    • Les agriculteurs sont en pleine fenaison. (Các nông dân đanggiữa mùa cắt cỏ cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Faucher (động từ): cắt cỏ.

    • Il faut faucher l'herbe avant qu'elle ne monte en graine. (Phải cắt cỏ trước khi lên hạt.)
  • Foin (danh từ giống đực): cỏ khô (sản phẩm của việc cắt phơi cỏ).

    • Ils rentrent le foin avant la pluie. (Họ thu cỏ khô vào trước khi trời mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Récolte du foin: việc thu hoạch cỏ khô.
  • Moisson des herbes: việc gặt cỏ (cách nói ít phổ biến hơn).
fenaison

La fenaison bat son plein dans les champs ensoleillés.

danh từ giống cái
  1. sự cắt cỏ
  2. mùa cắt cỏ

Từ gần giống