fenaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cắt cỏ: Hành động thu hoạch cỏ bằng cách cắt, thường để làm thức ăn cho gia súc hoặc phơi khô làm cỏ khô.
- Mùa cắt cỏ: Khoảng thời gian trong năm, thường là cuối mùa xuân hoặc đầu mùa hè, khi việc cắt cỏ được tiến hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fenaison a commencé cette semaine. (Mùa cắt cỏ đã bắt đầu vào tuần này.)
- Le temps sec est idéal pour la fenaison. (Thời tiết khô ráo là lý tưởng cho việc cắt cỏ.)
- Pendant la fenaison, les champs sont très animés. (Trong mùa cắt cỏ, các cánh đồng rất nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en pleine fenaison": đang ở giữa mùa/đợt cắt cỏ cao điểm.
- Les agriculteurs sont en pleine fenaison. (Các nông dân đang ở giữa mùa cắt cỏ cao điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Faucher (động từ): cắt cỏ.
- Il faut faucher l'herbe avant qu'elle ne monte en graine. (Phải cắt cỏ trước khi nó lên hạt.)
Foin (danh từ giống đực): cỏ khô (sản phẩm của việc cắt và phơi cỏ).
- Ils rentrent le foin avant la pluie. (Họ thu cỏ khô vào trước khi trời mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Récolte du foin: việc thu hoạch cỏ khô.
- Moisson des herbes: việc gặt cỏ (cách nói ít phổ biến hơn).
danh từ giống cái
- sự cắt cỏ
- mùa cắt cỏ