venaison

Học thuật
Thân thiện
venaison

Le chasseur prépare la venaison pour le repas du soir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thịt thú rừng (hươu nai, lợn rừng): "Venaison" là từ chỉ loại thịt săn bắn được từ các loài thú rừng như hươu, nai hoặc lợn rừng, thường được dùng làm thực phẩm.
    • Mỡ thú rừng (hươu nai, lợn rừng): Trong một số ngữ cảnh cụ thể, "venaison" cũng có thể chỉ phần mỡ của các loài thú rừng này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chef a préparé un ragoût de venaison. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món thịt hầm từ thịt thú rừng.)
    • La venaison de cerf est très appréciée en automne. (Thịt nai rất được ưa chuộng vào mùa thu.)
    • Cette recette ancienne utilise la venaison pour faire des pâtés. (Công thức cổ xưa này sử dụng mỡ thú rừng để làm pa-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gibier à venaison": Cụm từ này dùng để phân loại các loài thú săn có thể cung cấp thịt thú rừng ("venaison"), đối lập với các loài chim săn ("gibier à plume").
    • Le cerf et le sanglier sont considérés comme du gibier à venaison. (Hươu lợn rừng được coi là thú săn lấy thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibier (n.m): Thịt thú săn nói chung (bao gồm cả chim thú).
    • Nous avons mangé du gibier lors du repas de chasse. (Chúng tôi đã ăn thịt thú săn trong bữa ăn đi săn.)
Từ đồng nghĩa
  • Viande de gibier: Thịt thú săn (cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn hơn "venaison").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "venaison" một cách riêng biệt.)

venaison

Le chasseur prépare la venaison pour le repas du soir.

danh từ giống cái
  1. thịt thú rừng (hươu nai, lợn rừng)
  2. mỡ thú rừng (hươu nai, lợn rừng)

Từ gần giống