venaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thịt thú rừng (hươu nai, lợn rừng): "Venaison" là từ chỉ loại thịt săn bắn được từ các loài thú rừng như hươu, nai hoặc lợn rừng, thường được dùng làm thực phẩm.
- Mỡ thú rừng (hươu nai, lợn rừng): Trong một số ngữ cảnh cụ thể, "venaison" cũng có thể chỉ phần mỡ của các loài thú rừng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chef a préparé un ragoût de venaison. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món thịt hầm từ thịt thú rừng.)
- La venaison de cerf est très appréciée en automne. (Thịt nai rất được ưa chuộng vào mùa thu.)
- Cette recette ancienne utilise la venaison pour faire des pâtés. (Công thức cổ xưa này sử dụng mỡ thú rừng để làm pa-tê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gibier à venaison": Cụm từ này dùng để phân loại các loài thú săn có thể cung cấp thịt thú rừng ("venaison"), đối lập với các loài chim săn ("gibier à plume").
- Le cerf et le sanglier sont considérés comme du gibier à venaison. (Hươu và lợn rừng được coi là thú săn lấy thịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Gibier (n.m): Thịt thú săn nói chung (bao gồm cả chim và thú).
- Nous avons mangé du gibier lors du repas de chasse. (Chúng tôi đã ăn thịt thú săn trong bữa ăn đi săn.)
Từ đồng nghĩa
- Viande de gibier: Thịt thú săn (cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn hơn "venaison").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "venaison" một cách riêng biệt.)
danh từ giống cái
- thịt thú rừng (hươu nai, lợn rừng)
- mỡ thú rừng (hươu nai, lợn rừng)