fendage

Học thuật
Thân thiện
fendage

Le bûcheron pratique le fendage du bois avec une hache.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chẻ, hành động chẻ: "fendage" chỉ hành động dùng lực tác động để tách một vật thể (thườnggỗ, đá) thành hai hay nhiều phần nhỏ hơn dọc theo thớ hoặc đường nứt tự nhiên của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fendage du bois est un travail fatigant. (Việc chẻ củimột công việc mệt nhọc.)
    • Le fendage de la pierre nécessite des outils spéciaux. (Việc chẻ đá đòi hỏi những công cụ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fendage" có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công mỹ nghệ để mô tả kỹ thuật tách vật liệu.
    • Le fendage du diamant est un art délicat. (Việc chẻ kim cươngmột nghệ thuật tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fendre (động từ): chẻ, bổ, làm nứt.

    • Il faut fendre cette bûche. (Cần phải chẻ khúc củi này.)
  • Fente (danh từ giống cái): vết nứt, khe hở.

    • Une fente est apparue dans le mur. (Một vết nứt đã xuất hiện trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Fissuration (n.f): sự nứt, sự làm nứt.
  • Clivage (n.m): sự tách, sự chẻ (thường dùng trong địa chất hoặc vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fendage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fendage")

fendage

Le bûcheron pratique le fendage du bois avec une hache.

danh từ giống đực
  1. sự chẻ
    • Fendage du bois
      sự chẻ củi

Từ gần giống