ventage

/'ventidʤ/
Học thuật
Thân thiện
ventage

Le fermier utilise le ventage pour séparer le grain de la balle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sảy (thóc): Hành động hoặc quá trình tách hạt thóc ra khỏi trấu sau khi đập lúa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ventage du riz est une étape importante après la récolte. (Việc sảy thócmột bước quan trọng sau thu hoạch.)
    • Autrefois, le ventage se faisait à la main en utilisant le vent. (Ngày xưa, việc sảy thóc được làm thủ công bằng cách lợi dụng sức gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en ventage": đang trong quá trình sảy thóc.
    • Le grain est en ventage dans la cour de la ferme. (Thóc đang được sảy trong sân nông trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vent (danh từ giống đực): gió.
  • Venter (động từ): thổi gió.
  • Ventiler (động từ): thông gió, làm thoáng khí; phân loại, chia nhỏ (ý tưởng, khoản tiền).
Từ đồng nghĩa
  • Vannage (danh từ giống đực): sự sàng sảy, sự quạt thóc (cùng chỉ quá trình tách hạt trấu).
ventage

Le fermier utilise le ventage pour séparer le grain de la balle.

danh từ giống đực
  1. sự sảy (thóc)

Từ gần giống