fendant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giống nho Fendant: Một giống nho trắng có nguồn gốc từ Thụy Sĩ, thường được dùng để sản xuất rượu vang.
- Rượu vang Fendant: Loại rượu vang trắng được làm từ giống nho này, đặc sản của vùng Valais, Thụy Sĩ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhát chém xuống: Trong môn đấu kiếm, chỉ một nhát chém từ trên xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fendant est un cépage typique de la Suisse. (Fendant là một giống nho đặc trưng của Thụy Sĩ.)
- Nous avons bu une bouteille de fendant avec le poisson. (Chúng tôi đã uống một chai rượu vang fendant với món cá.)
- D'un fendant, il désarma son adversaire. (Bằng một nhát chém xuống, hắn đã làm đối thủ rơi kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le fendant": (cách nói thân mật) Hợm mình, làm ra vẻ ta đây quan trọng; hoặc láu cá, ranh mãnh.
- Arrête de faire le fendant, personne n'est impressionné. (Đừng có làm bộ hợm mình nữa, không ai bị ấn tượng đâu.)
- Il a fait le fendant pour obtenir ce qu'il voulait. (Hắn đã láu cá để đạt được điều mình muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fendant không có biến thể ngữ pháp (như số nhiều) khác biệt đáng kể về nghĩa. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Pour le vin: "Vin de Savagnin" (tên gọi khác của cùng giống nho ở một số vùng).
- Pour l'action (nghĩa cũ): "Coup de taille" (nhát chém ngang).
- Pour "faire le fendant": "Faire le malin" (làm ra vẻ tinh ranh, hợm hĩnh), "Faire le fanfaron" (khoe khoang, khoác lác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào với từ fendant ngoài thành ngữ "faire le fendant" đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le fendant" là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này, mang sắc thái thân mật, đôi khi châm biếm.
danh từ giống đực
- nho făng đăng; rượu vang făng đăng (Thụy Sĩ)
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhát chém xuống (đấu kiếm)
- faire le fendant(thân mật) hợm mình; láu cá