fendant

Học thuật
Thân thiện
fendant

Le vigneron examine une grappe de fendant dans son vignoble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giống nho Fendant: Một giống nho trắng nguồn gốc từ Thụy , thường được dùng để sản xuất rượu vang.
    • Rượu vang Fendant: Loại rượu vang trắng được làm từ giống nho này, đặc sản của vùng Valais, Thụy .
    • (Từ , nghĩa ) Nhát chém xuống: Trong môn đấu kiếm, chỉ một nhát chém từ trên xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fendant est un cépage typique de la Suisse. (Fendantmột giống nho đặc trưng của Thụy .)
    • Nous avons bu une bouteille de fendant avec le poisson. (Chúng tôi đã uống một chai rượu vang fendant với món .)
    • D'un fendant, il désarma son adversaire. (Bằng một nhát chém xuống, hắn đã làm đối thủ rơi kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le fendant": (cách nói thân mật) Hợm mình, làm ra vẻ ta đây quan trọng; hoặc láu cá, ranh mãnh.
    • Arrête de faire le fendant, personne n'est impressionné. (Đừng làm bộ hợm mình nữa, không ai bị ấn tượng đâu.)
    • Il a fait le fendant pour obtenir ce qu'il voulait. (Hắn đã láu cá để đạt được điều mình muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fendant không biến thể ngữ pháp (như số nhiều) khác biệt đáng kể về nghĩa. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le vin: "Vin de Savagnin" (tên gọi khác của cùng giống nhomột số vùng).
  • Pour l'action (nghĩa ): "Coup de taille" (nhát chém ngang).
  • Pour "faire le fendant": "Faire le malin" (làm ra vẻ tinh ranh, hợm hĩnh), "Faire le fanfaron" (khoe khoang, khoác lác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với từ fendant ngoài thành ngữ "faire le fendant" đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le fendant"thành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ này, mang sắc thái thân mật, đôi khi châm biếm.
fendant

Le vigneron examine une grappe de fendant dans son vignoble.

danh từ giống đực
  1. nho făng đăng; rượu vang făng đăng (Thụy )
  2. (từ , nghĩa ) nhát chém xuống (đấu kiếm)
    • faire le fendant
      (thân mật) hợm mình; láu cá

Từ gần giống