fondant

/'fɔndənt/
Học thuật
Thân thiện
fondant

La poire fondante est un dessert délicieux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tan ra, đang tan chảy: Dùng để mô tả một thứ đó đang trong quá trình tan chảy hoặc kết cấu mềm, dễ tan.
    • Dễ tan trong miệng: Dùng để mô tả thực phẩm (đặc biệttrái cây hoặc kẹo) kết cấu mềm mịn, tan ngay khi cho vào miệng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẹo tan: Một loại kẹo mềm, dẻo, thường làm từ đường, kết cấu mịn tan trong miệng.
    • (Kỹ thuật) Chất trợ dung: Một chất được thêm vào để giúp các vật liệu khác (như kim loại) dễ chảy hoặc dễ hàn hơn.
    • (Thú y học) Cao tan: Một loại thuốc mỡ hoặc cao đặc tính tan chảynhiệt độ cơ thể, dùng trong điều trị thú y.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La neige est fondante sous le soleil. (Tuyết đang tan dưới ánh mặt trời.)
    • Ce gâteau au chocolat a un cœur fondant délicieux. (Chiếc bánh sô-cô-la này có nhân tan chảy ngon tuyệt.)
  • Danh từ giống đực:

    • J'ai acheté des fondants au chocolat à la pâtisserie. (Tôi đã mua những viên kẹo sô-cô-la tan ở tiệm bánh.)
    • Le soudeur utilise un fondant pour faciliter la soudure. (Người thợ hàn sử dụng một chất trợ dung để việc hàn dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fondant" trong ẩm thực cao cấp: Thường dùng để chỉ một loại nhân bánh, kem phủ hoặc kẹo kết cấu mịn màng, sang trọng.

    • La pâtissière prépare un glaçage fondant pour le gâteau. (Người thợ làm bánh đang chuẩn bị một lớp kem phủ mịn cho chiếc bánh.)
  • "Fondant" như một thuật ngữ mô tả kết cấu: Dùng trong các bài phê bình ẩm thực hoặc mô tả sản phẩm.

    • La texture de ce fromage est onctueuse et fondante. (Kết cấu của pho mát này mềm mại tan trong miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fondre (động từ): Tan chảy.

    • Le beurre fond à feu doux. ( tan chảylửa nhỏ.)
  • Fondant (danh từ, trong làm bánh): Còn có thể chỉ một loại kem phủ bánh (icing) làm từ đường bột, nước chất tạo dẻo, dùng để phủ trang trí bánh gato.

    • Elle a décoré le gâteau avec du fondant rose. ( ấy đã trang trí chiếc bánh với lớp kem phủ màu hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Onctueux: Béo ngậy, mềm mịn (thường dùng cho thức ăn).
    • Mou: Mềm.
  • Danh từ (nghĩa kẹo):

    • Bonbon: Kẹo (nghĩa chung).
    • Chocolat fondant: Sô-cô-la tan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "fondant" đây chủ yếutính từ danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "fondre".)

Thành ngữ liên quan
  • Fondre en larmes: Bật khóc, khóc nức nở (nghĩa bóng, từ động từ "fondre").

    • Elle a fondu en larmes en apprenant la nouvelle. ( ấy đã bật khóc khi nghe tin.)
  • Faire fondre le cœur (de quelqu'un): Làm tan chảy trái tim (của ai đó), làm ai đó cảm động sâu sắc.

    • Ce geste attentionné a fait fondre son cœur. (Cử chỉ chu đáo đó đã làm tan chảy trái tim ấy.)
fondant

La poire fondante est un dessert délicieux.

tính từ
  1. tan ra
    • Glace fondante
      nước đá tan ra
  2. dễ tan trong miệng
    • Poire fondante
      dễ tan trong miệng
danh từ giống đực (thường số nhiều)
  1. kẹo tan
  2. (kỹ thuật) chất giúp chảy, chất trợ dung
  3. (thú y học) cao tan

Từ gần giống

Từ chứa "fondant"

Từ có nhắc đến "fondant"