fondant
Tính từ:
- Tan ra, đang tan chảy: Dùng để mô tả một thứ gì đó đang trong quá trình tan chảy hoặc có kết cấu mềm, dễ tan.
- Dễ tan trong miệng: Dùng để mô tả thực phẩm (đặc biệt là trái cây hoặc kẹo) có kết cấu mềm mịn, tan ngay khi cho vào miệng.
Danh từ giống đực:
- Kẹo tan: Một loại kẹo mềm, dẻo, thường làm từ đường, có kết cấu mịn và tan trong miệng.
- (Kỹ thuật) Chất trợ dung: Một chất được thêm vào để giúp các vật liệu khác (như kim loại) dễ chảy hoặc dễ hàn hơn.
- (Thú y học) Cao tan: Một loại thuốc mỡ hoặc cao có đặc tính tan chảy ở nhiệt độ cơ thể, dùng trong điều trị thú y.
Tính từ:
- La neige est fondante sous le soleil. (Tuyết đang tan dưới ánh mặt trời.)
- Ce gâteau au chocolat a un cœur fondant délicieux. (Chiếc bánh sô-cô-la này có nhân tan chảy ngon tuyệt.)
Danh từ giống đực:
- J'ai acheté des fondants au chocolat à la pâtisserie. (Tôi đã mua những viên kẹo sô-cô-la tan ở tiệm bánh.)
- Le soudeur utilise un fondant pour faciliter la soudure. (Người thợ hàn sử dụng một chất trợ dung để việc hàn dễ dàng hơn.)
"Fondant" trong ẩm thực cao cấp: Thường dùng để chỉ một loại nhân bánh, kem phủ hoặc kẹo có kết cấu mịn màng, sang trọng.
- La pâtissière prépare un glaçage fondant pour le gâteau. (Người thợ làm bánh đang chuẩn bị một lớp kem phủ mịn cho chiếc bánh.)
"Fondant" như một thuật ngữ mô tả kết cấu: Dùng trong các bài phê bình ẩm thực hoặc mô tả sản phẩm.
- La texture de ce fromage est onctueuse et fondante. (Kết cấu của pho mát này mềm mại và tan trong miệng.)
Fondre (động từ): Tan chảy.
- Le beurre fond à feu doux. (Bơ tan chảy ở lửa nhỏ.)
Fondant (danh từ, trong làm bánh): Còn có thể chỉ một loại kem phủ bánh (icing) làm từ đường bột, nước và chất tạo dẻo, dùng để phủ và trang trí bánh gato.
- Elle a décoré le gâteau avec du fondant rose. (Cô ấy đã trang trí chiếc bánh với lớp kem phủ màu hồng.)
Tính từ:
- Onctueux: Béo ngậy, mềm mịn (thường dùng cho thức ăn).
- Mou: Mềm.
Danh từ (nghĩa kẹo):
- Bonbon: Kẹo (nghĩa chung).
- Chocolat fondant: Sô-cô-la tan.
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "fondant" vì đây chủ yếu là tính từ và danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "fondre".)
Fondre en larmes: Bật khóc, khóc nức nở (nghĩa bóng, từ động từ "fondre").
- Elle a fondu en larmes en apprenant la nouvelle. (Cô ấy đã bật khóc khi nghe tin.)
Faire fondre le cœur (de quelqu'un): Làm tan chảy trái tim (của ai đó), làm ai đó cảm động sâu sắc.
- Ce geste attentionné a fait fondre son cœur. (Cử chỉ chu đáo đó đã làm tan chảy trái tim cô ấy.)
- tan ra
- Glace fondantenước đá tan ra
- dễ tan trong miệng
- Poire fondantelê dễ tan trong miệng
- kẹo tan
- (kỹ thuật) chất giúp chảy, chất trợ dung
- (thú y học) cao tan