fondant

/'fɔndənt/
tính từ
  1. tan ra
    • Glace fondante
      nước đá tan ra
  2. dễ tan trong miệng
    • Poire fondante
      dễ tan trong miệng
danh từ giống đực (thường số nhiều)
  1. kẹo tan
  2. (kỹ thuật) chất giúp chảy, chất trợ dung
  3. (thú y học) cao tan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fondant"

Từ có nhắc đến "fondant"

fondant
La poire fondante est un dessert délicieux.