fenestrae
/fi'nestrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: fenestrae):
- Cửa sổ (ở tai giữa...): Trong giải phẫu học, "fenestrae" là những lỗ nhỏ, giống như cửa sổ, trên bề mặt xương. Chúng thường cho phép sự truyền âm thanh hoặc mạch máu đi qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stapes bone transmits vibrations to the inner ear through the fenestrae. (Xương bàn đạp truyền rung động đến tai trong thông qua các cửa sổ.)
- Two important fenestrae in the temporal bone are the fenestra ovalis and the fenestra rotunda. (Hai cửa sổ quan trọng ở xương thái dương là cửa sổ bầu dục và cửa sổ tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fenestra cochleae": Cửa sổ ốc tai (còn gọi là fenestra rotunda), một màng che lỗ thông giữa tai giữa và tai trong.
- The fenestra cochleae helps to release pressure from the inner ear. (Cửa sổ ốc tai giúp giải phóng áp lực từ tai trong.)
"Fenestra vestibuli": Cửa sổ tiền đình (còn gọi là fenestra ovalis), nơi xương bàn đạp gắn vào để truyền rung động.
- The footplate of the stapes fits into the fenestra vestibuli. (Nền của xương bàn đạp khớp vào cửa sổ tiền đình.)
Biến thể và từ gần giống
Fenestrated (adj): Có lỗ, có cửa sổ.
- The fenestrated capillaries allow for rapid exchange of substances. (Các mao mạch có lỗ cho phép trao đổi chất nhanh chóng.)
Fenestration (n): Sự tạo lỗ, sự có cửa sổ; kiến trúc có nhiều cửa sổ.
- The fenestration of the building allows for plenty of natural light. (Việc bố trí nhiều cửa sổ của tòa nhà cho phép ánh sáng tự nhiên tràn vào.)
Từ đồng nghĩa
- Window (n): Cửa sổ (nghĩa thông thường và đôi khi trong giải phẫu).
- Opening (n): Lỗ mở, khe hở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành "fenestrae")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành "fenestrae")
danh từ, số nhiều fenestrae
- (giải phẫu) cửa sổ (ở tai giữa...)