fenestra
/fi'nestrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Số nhiều: fenestrae):
- Cửa sổ (trong giải phẫu): Một lỗ nhỏ hoặc một khoảng mở được bao phủ bởi màng, đặc biệt là những lỗ nằm trong xương, chẳng hạn như ở vùng tai giữa và tai trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oval window is one of the two major fenestrae in the middle ear. (Cửa sổ bầu dục là một trong hai fenestrae chính ở tai giữa.)
- The surgeon examined the fenestra in the temporal bone. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra fenestra trong xương thái dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fenestra cochleae": Cửa sổ tròn (một lỗ mở có màng ngăn dẫn từ tai giữa vào ốc tai).
- Sound vibrations are transmitted through the fenestra cochleae. (Rung động âm thanh được truyền qua fenestra cochleae.)
"Fenestra vestibuli": Cửa sổ tiền đình (hay cửa sổ bầu dục, nơi xương bàn đạp tiếp xúc).
- The stapes bone fits into the fenestra vestibuli. (Xương bàn đạp khớp vào fenestra vestibuli.)
Biến thể và từ gần giống
Fenestrated (tính từ): Có các lỗ nhỏ hoặc cửa sổ; có cấu trúc thủng lỗ.
- The blood vessel has a fenestrated endothelium. (Mạch máu có lớp nội mô dạng lỗ.)
Fenestration (danh từ): 1. Sự tạo lỗ, sự mở cửa sổ (trong kiến trúc hoặc phẫu thuật). 2. Sự sắp xếp các cửa sổ.
- The fenestration of the building allows for ample light. (Việc bố trí cửa sổ của tòa nhà cho phép ánh sáng dồi dào.)
Từ đồng nghĩa
- Opening: Lỗ mở, khe hở.
- Aperture: Lỗ hổng, khẩu độ (thường dùng trong kỹ thuật hoặc nhiếp ảnh, nhưng có thể dùng trong giải phẫu).
- Foramen: Lỗ (trong xương, cho mạch máu hoặc dây thần kinh đi qua - một thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực giải phẫu học, y học và đôi khi trong kiến trúc (với nghĩa gốc Latin là "cửa sổ"). Trong giao tiếp hàng ngày, từ "window" được sử dụng phổ biến hơn. "Fenestra" hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản học thuật, y khoa hoặc mô tả kỹ thuật.
danh từ, số nhiều fenestrae
- (giải phẫu) cửa sổ (ở tai giữa...)