fenestrate

/fi'nestrit/
Học thuật
Thân thiện
fenestrate

The leaf is fenestrate, with several large, natural holes in its surface.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lỗ cửa sổ, lỗ thủng: Thuật ngữ dùng trong sinh vật học để mô tả một cấu trúc các lỗ hổng hoặc cửa sổ nhỏ, giống như những ô cửa sổ. Đặc điểm này thường thấy cây, xương, hoặc một số bộ phận cơ thể sinh vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has a fenestrate pattern, allowing light to pass through. (Chiếc kiểu hình lỗ thủng, cho phép ánh sáng xuyên qua.)
    • Some bones in the skull are fenestrate to reduce weight. (Một số xương trong hộp sọ cấu trúc lỗ để giảm trọng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Fenestrate" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt sinh học, thực vật học, giải phẫu học cổ sinh vật học để mô tả các cấu trúc xốp hoặc lỗ.
    • The fenestrate membrane is crucial for filtration. (Màng lỗ rất quan trọng cho quá trình lọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fenestration (danh từ): Sự tạo lỗ, cấu trúc lỗ; hoặc cách bố trí cửa sổ trong kiến trúc.
    • The fenestration of the building allows for natural ventilation. (Cách bố trí cửa sổ của tòa nhà cho phép thông gió tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Perforated (tính từ): đục lỗ, khoét lỗ.
  • Porous (tính từ): lỗ xốp, rỗng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fenestrate" do đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fenestrate".)

fenestrate

The leaf is fenestrate, with several large, natural holes in its surface.

tính từ
  1. (sinh vật học) lỗ cửa sổ, lỗ thủng

Từ chứa "fenestrate"