fenestration

/,fenis'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fenestration

Une fenêtre à guillotine est un exemple classique de fenestration.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Lỗ trống, lỗ: Chỉ các lỗ mở trên tường, như cửa sổ, cửa ra vào, hoặc các khoảng trống tương tự, được thiết kế để lấy ánh sáng, thông gió hoặc tạo điểm nhìn.
    • (Y học) Thủ thuật tạo cửa sổ: Một thủ thuật phẫu thuật tạo ra một lỗ mở hoặc một "cửa sổ" trong một cấu trúc của cơ thể, chẳng hạn như trong xương hoặc màng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • La fenestration de ce bâtiment moderne est très étudiée. (Việc bố trí các lỗ trống/cửa sổ của tòa nhà hiện đại này được tính toán rất kỹ lưỡng.)
    • L'architecte a optimisé la fenestration pour un éclairage naturel maximal. (Kiến trúc sư đã tối ưu hóa các lỗ trống để ánh sáng tự nhiên tối đa.)
  • Danh từ (Y học):

    • Le chirurgien a pratiqué une fenestration dans la paroi du kyste. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật tạo cửa sổ trên thành của u nang.)
    • Cette fenestration osseuse permet un meilleur drainage. (Thủ thuật tạo cửa sổ xương này cho phép dẫn lưu tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fenestration symétrique/asymétrique": Bố trí lỗ trống/cửa sổ đối xứng/không đối xứng.

    • La façade présente une fenestration asymétrique très audacieuse. (Mặt tiền cách bố trí các lỗ trống không đối xứng rất táo bạo.)
  • "Fenestration dentaire": Thủ thuật tạo cửa sổ trong nha khoa (ví dụ: để tiếp cận chân răng).

    • La fenestration dentaire est parfois nécessaire avant la pose d'un implant. (Thủ thuật tạo cửa sổ trong nha khoa đôi khi cần thiết trước khi đặt implant.)
Biến thể từ gần giống
  • Fenestré(e) (tính từ): lỗ trống, cửa sổ.

    • Une paroi fenestrée. (Một bức tường các lỗ trống.)
  • Fenestrage (danh từ giống đực): Cách bố trí các lỗ trống/cửa sổ; thường dùng trong kiến trúc tương tự "fenestration".

    • Le fenestrage de la cathédrale est remarquable. (Cách bố trí các cửa sổ của nhà thờ lớn thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • (Kiến trúc) Ouverture, baie, percement: Lỗ mở, cửa sổ lớn, lỗ khoét.
  • (Y học) Perforation chirurgicale, création d'un orifice: Thủ thuật đục lỗ, tạo một lỗ mở.
Các cụm từ liên quan
  • Système de fenestration: Hệ thống bố trí lỗ trống/cửa sổ.

    • Le système de fenestration influe sur la performance énergétique du bâtiment. (Hệ thống bố trí cửa sổ ảnh hưởng đến hiệu suất năng lượng của tòa nhà.)
  • Problème de fenestration: Vấn đề về bố trí lỗ trống/cửa sổ.

    • Les problèmes de fenestration peuvent causer des infiltrations d'eau. (Các vấn đề về bố trí cửa sổ có thể gây ra thấm nước.)
fenestration

Une fenêtre à guillotine est un exemple classique de fenestration.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) lỗ trống, lỗ
  2. (y học) thủ thuật tạo cửa sổ

Từ chứa "fenestration"