fennec

/'fenek/
Học thuật
Thân thiện
fennec

Le fennec écoute attentivement avec ses grandes oreilles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cáo cát: Một loài động vật có vú thuộc họ chó, kích thước nhỏ, tai rất to đặc trưng, sống chủ yếucác vùng sa mạc Bắc Phi. Tên khoa họcVulpes zerda.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fennec est le plus petit canidé du monde. (Cáo cátloài chó nhỏ nhất thế giới.)
    • Les grandes oreilles du fennec l'aident à réguler sa température corporelle. (Đôi tai to của cáo cát giúp điều hòa thân nhiệt.)
    • Nous avons vu un fennec dans un documentaire sur le désert. (Chúng tôi đã thấy một con cáo cát trong một phim tài liệu về sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fin comme un fennec": (thành ngữ, ít phổ biến) mảnh mai, thanh thoát như một con cáo cát.
    • Elle est fine comme un fennec. ( ấy mảnh mai như một con cáo cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Renard (danh từ giống đực): con cáo (nói chung).
  • Renard des sables (danh từ giống đực): cáo cát (cách gọi khác, ít phổ biến hơn "fennec").
Từ đồng nghĩa
  • Renard des sables: cáo sa mạc.
  • Vulpes zerda: (tên khoa học) cáo cát.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng trực tiếp từ "fennec".
fennec

Le fennec écoute attentivement avec ses grandes oreilles.

{{fennec}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cáo cát

Từ gần giống