fange
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (văn học):
- Bùn: Chất lỏng đặc, dơ bẩn, thường là hỗn hợp của đất và nước.
- (Nghĩa bóng) Vũng bùn, vũng lầy, cảnh đồi trụy: Dùng để ẩn dụ cho một môi trường hoặc tình trạng xã hội ô uế, suy đồi về đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les roues de la charrette s'enfoncèrent dans la fange. (Bánh xe của chiếc xe bò lún sâu vào bùn.)
- Ce roman décrit la fange des bas-fonds de la société. (Cuốn tiểu thuyết này mô tả vũng lầy của tầng lớp dưới đáy xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre dans la fange": Sống trong vũng bùn, sống trong cảnh đồi trụy.
- Après sa déchéance, il a vécu dans la fange. (Sau khi sa sút, anh ta đã sống trong cảnh đồi trụy.)
Biến thể và từ gần giống
- Fangeux, fangeuse (tính từ): Đầy bùn, nhơ nhớp.
- Un sentier fangeux. (Một con đường mòn đầy bùn.)
- Enfanger (động từ, ít dùng): Làm vấy bùn, làm ô uế.
Từ đồng nghĩa
- Boue (danh từ giống cái): Bùn (nghĩa đen, phổ biến hơn).
- Bourbier (danh từ giống đực): Vũng bùn, tình thế khó khăn.
- Vice (danh từ giống đực): Thói hư tật xấu, sự đồi trụy (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Traîner quelqu'un dans la fange: Lôi kéo, làm nhục ai đó; bôi nhọ danh dự của ai.
- La presse à scandale a traîné le politicien dans la fange. (Báo chí giật gân đã bôi nhọ danh dự của chính khách đó.)
danh từ giống cái (văn học)
- bùn
- (nghĩa bóng) vũng bùn, vũng lầy, cảnh đồi trụy
- Vivre dans la fangesống trong vũng bùn, sống trong cảnh đồi trụy