ferlage

Học thuật
Thân thiện
ferlage

Le marin effectue le ferlage de la voile principale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Sự cuốn buồm: Hành động cuộn, gấp hoặc buộc buồm lại một cách gọn gàng sau khi không sử dụng hoặc để chuẩn bị cho thời tiết xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ferlage des voiles est une tâche essentielle après chaque navigation. (Việc cuốn buồmmột nhiệm vụ thiết yếu sau mỗi chuyến đi biển.)
    • Le mauvais temps approche, procédons au ferlage. (Thời tiết xấu đang đến, chúng ta hãy tiến hành cuốn buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être occupé au ferlage": đang bận rộn với việc cuốn buồm.
    • L'équipage est occupé au ferlage des grand-voiles. (Thủy thủ đoàn đang bận rộn với việc cuốn các buồm chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferler (động từ): cuốn buồm, gấp buồm.
    • Il faut ferler la voile avant la tempête. (Phải cuốn buồm lại trước cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Pliage des voiles: sự gấp buồm.
  • Roulage des voiles: sự cuộn buồm.
Các cụm từ liên quan
  • Ferlage en urgence: cuốn buồm khẩn cấp.
    • Le ferlage en urgence a été nécessaire face à la soudaine augmentation du vent. (Việc cuốn buồm khẩn cấpcần thiết trước sự gia tăng đột ngột của gió.)
ferlage

Le marin effectue le ferlage de la voile principale.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) sự cuốn buồm

Từ gần giống