fermentescible

Học thuật
Thân thiện
fermentescible

Les déchets fermentescibles sont mis dans un bac vert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể lên men: Chỉ tính chất của một chất (thườngđường, tinh bột hoặc các hợp chất hữu cơ) khả năng bị biến đổi bởi vi sinh vật (như men, vi khuẩn) để tạo ra các sản phẩm như rượu, axit, khí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sucre est une substance fermentescible. (Đườngmột chất có thể lên men.)
    • Ces déchets organiques sont hautement fermentescibles. (Những chất thải hữu cơ này khả năng lên men rất cao.)
    • La pâte contient des glucides fermentescibles. (Bột nhào chứa các carbohydrate có thể lên men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật: Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa sinh, công nghệ thực phẩm, xửchất thải hoặc nông nghiệp để mô tả tiềm năng lên men của một chất.
    • Le taux de matière fermentescible détermine la production de biogaz. (Tỷ lệ chất có thể lên men quyết định việc sản xuất khí sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fermentation (danh từ): sự lên men.

    • La fermentation du raisin produit du vin. (Sự lên men của nho tạo ra rượu vang.)
  • Fermenter (động từ): lên men.

    • Le jus de fruit commence à fermenter. (Nước ép trái cây bắt đầu lên men.)
Từ đồng nghĩa
  • Susceptible de fermentation: khả năng lên men (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Non fermentescible: không thể lên men.
    • Les plastiques sont généralement non fermentescibles. (Nhựa thường không thể lên men.)
  • Inerte: trơ, không hoạt động (trong ngữ cảnh hóa học/sinh học).
fermentescible

Les déchets fermentescibles sont mis dans un bac vert.

tính từ
  1. có thể lên men

Từ chứa "fermentescible"

Từ có nhắc đến "fermentescible"