fermenteur

Học thuật
Thân thiện
fermenteur

Le boulanger utilise un fermenteur pour faire lever la pâte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dụng cụmen: Một thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng để chứa kiểm soát quá trình lên men, thường trong sản xuất thực phẩm, đồ uống (như rượu vang, bia) hoặc các sản phẩm sinh học khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vin est conservé dans un grand fermenteur en acier inoxydable. (Rượu vang được bảo quản trong một dụng cụmen bằng thép không gỉ lớn.)
    • Pour faire cette bière artisanale, il vous faut un fermenteur propre et stérile. (Để làm loại bia thủ công này, bạn cần một dụng cụmen sạch sẽ vô trùng.)
    • Ils ont acheté un nouveau fermenteur pour leur fromagerie. (Họ đã mua một dụng cụmen mới cho sản xuất pho mát của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermenteur industriel": Dụng cụmen công nghiệp, thường chỉ các bồn chứa lớn, hệ thống kiểm soát tự động trong các nhà máy.
    • La levure est ajoutée dans le fermenteur industriel. (Men được thêm vào dụng cụmen công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuve de fermentation (cụm danh từ giống cái): Bồn lên men, thùng lên men. Đâymột từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng để chỉ các thiết bị kích thước lớn.
  • Fermentation (danh từ giống cái): Quá trình lên men.
  • Fermenter (động từ): Lên men.
Từ đồng nghĩa
  • Cuve de fermentation: Bồn lên men.
  • Bac de fermentation: Bể lên men.
fermenteur

Le boulanger utilise un fermenteur pour faire lever la pâte.

danh từ giống đực
  1. dụng cụmen

Từ gần giống