fermenteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dụng cụ ủ men: Một thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng để chứa và kiểm soát quá trình lên men, thường trong sản xuất thực phẩm, đồ uống (như rượu vang, bia) hoặc các sản phẩm sinh học khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vin est conservé dans un grand fermenteur en acier inoxydable. (Rượu vang được bảo quản trong một dụng cụ ủ men bằng thép không gỉ lớn.)
- Pour faire cette bière artisanale, il vous faut un fermenteur propre et stérile. (Để làm loại bia thủ công này, bạn cần một dụng cụ ủ men sạch sẽ và vô trùng.)
- Ils ont acheté un nouveau fermenteur pour leur fromagerie. (Họ đã mua một dụng cụ ủ men mới cho lò sản xuất pho mát của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fermenteur industriel": Dụng cụ ủ men công nghiệp, thường chỉ các bồn chứa lớn, có hệ thống kiểm soát tự động trong các nhà máy.
- La levure est ajoutée dans le fermenteur industriel. (Men được thêm vào dụng cụ ủ men công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuve de fermentation (cụm danh từ giống cái): Bồn lên men, thùng lên men. Đây là một từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng để chỉ các thiết bị có kích thước lớn.
- Fermentation (danh từ giống cái): Quá trình lên men.
- Fermenter (động từ): Lên men.
Từ đồng nghĩa
- Cuve de fermentation: Bồn lên men.
- Bac de fermentation: Bể lên men.
danh từ giống đực
- dụng cụ ủ men